rewarder system
Hệ thống người trao thưởng
be a rewarder
trở thành người trao thưởng
rewarder role
vai trò người trao thưởng
rewarding the rewarder
trao thưởng cho người trao thưởng
rewarder's choice
lựa chọn của người trao thưởng
rewarder program
chương trình người trao thưởng
rewarder feedback
phản hồi từ người trao thưởng
rewarder influence
ảnh hưởng của người trao thưởng
rewarder performance
hiệu suất của người trao thưởng
rewarder expectations
mong đợi từ người trao thưởng
the company is seeking a rewarder to motivate employees.
Doanh nghiệp đang tìm kiếm một người trao thưởng để khích lệ nhân viên.
he was a natural rewarder, always praising good work.
Ông là một người trao thưởng tự nhiên, luôn khen ngợi công việc tốt.
the rewarder carefully designed the bonus structure.
Người trao thưởng đã cẩn thận thiết kế cấu trúc thưởng.
being a rewarder requires excellent communication skills.
Việc trở thành một người trao thưởng đòi hỏi kỹ năng giao tiếp xuất sắc.
she served as a rewarder for the sales team.
Cô từng làm người trao thưởng cho đội ngũ bán hàng.
the rewarder implemented a points-based system.
Người trao thưởng đã triển khai hệ thống dựa trên điểm số.
a good rewarder understands employee motivation.
Một người trao thưởng tốt hiểu được động lực của nhân viên.
the rewarder provided positive reinforcement regularly.
Người trao thưởng cung cấp sự củng cố tích cực một cách thường xuyên.
the team benefited from the rewarder's feedback.
Đội nhóm đã hưởng lợi từ phản hồi của người trao thưởng.
the rewarder tracked performance and offered incentives.
Người trao thưởng theo dõi hiệu suất và cung cấp các khoản khuyến khích.
the role of a rewarder is crucial for productivity.
Vai trò của người trao thưởng là rất quan trọng đối với năng suất.
rewarder system
Hệ thống người trao thưởng
be a rewarder
trở thành người trao thưởng
rewarder role
vai trò người trao thưởng
rewarding the rewarder
trao thưởng cho người trao thưởng
rewarder's choice
lựa chọn của người trao thưởng
rewarder program
chương trình người trao thưởng
rewarder feedback
phản hồi từ người trao thưởng
rewarder influence
ảnh hưởng của người trao thưởng
rewarder performance
hiệu suất của người trao thưởng
rewarder expectations
mong đợi từ người trao thưởng
the company is seeking a rewarder to motivate employees.
Doanh nghiệp đang tìm kiếm một người trao thưởng để khích lệ nhân viên.
he was a natural rewarder, always praising good work.
Ông là một người trao thưởng tự nhiên, luôn khen ngợi công việc tốt.
the rewarder carefully designed the bonus structure.
Người trao thưởng đã cẩn thận thiết kế cấu trúc thưởng.
being a rewarder requires excellent communication skills.
Việc trở thành một người trao thưởng đòi hỏi kỹ năng giao tiếp xuất sắc.
she served as a rewarder for the sales team.
Cô từng làm người trao thưởng cho đội ngũ bán hàng.
the rewarder implemented a points-based system.
Người trao thưởng đã triển khai hệ thống dựa trên điểm số.
a good rewarder understands employee motivation.
Một người trao thưởng tốt hiểu được động lực của nhân viên.
the rewarder provided positive reinforcement regularly.
Người trao thưởng cung cấp sự củng cố tích cực một cách thường xuyên.
the team benefited from the rewarder's feedback.
Đội nhóm đã hưởng lợi từ phản hồi của người trao thưởng.
the rewarder tracked performance and offered incentives.
Người trao thưởng theo dõi hiệu suất và cung cấp các khoản khuyến khích.
the role of a rewarder is crucial for productivity.
Vai trò của người trao thưởng là rất quan trọng đối với năng suất.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay