plant-eating

[Mỹ]/[ˈplɑːnt ˈiːtɪŋ]/
[Anh]/[ˈplænt ˈiːtɪŋ]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. Sống trên hoặc ăn bằng thực vật; Liên quan đến hoặc đặc trưng cho động vật ăn thực vật.

Cụm từ & Cách kết hợp

plant-eating animals

động vật ăn thực vật

being plant-eating

tính ăn thực vật

plant-eating insects

côn trùng ăn thực vật

were plant-eating

đang ăn thực vật

primarily plant-eating

chủ yếu ăn thực vật

plant-eating lifestyle

phong cách sống ăn thực vật

plant-eating habits

thói quen ăn thực vật

plant-eating species

loài động vật ăn thực vật

plant-eating deer

hươu ăn thực vật

plant-eating caterpillars

rệp ăn thực vật

Câu ví dụ

the plant-eating insects devoured the entire crop in a matter of hours.

Những côn trùng ăn thực vật đã ăn hết vụ mùa chỉ trong vài giờ.

we observed a large population of plant-eating caterpillars on the leaves.

Chúng tôi quan sát thấy một quần thể lớn sâu ăn thực vật trên lá.

the deer are primarily plant-eating animals, browsing on grasses and shrubs.

Những con hươu chủ yếu là động vật ăn thực vật, ăn cỏ và cây bụi.

the farmer used a natural pesticide to protect his plant-eating crops.

Người nông dân đã sử dụng một loại thuốc trừ sâu tự nhiên để bảo vệ các loại cây trồng ăn thực vật của mình.

many birds are opportunistic feeders, sometimes becoming plant-eating when other food is scarce.

Nhiều loài chim là những kẻ ăn cơ hội, đôi khi trở thành loài ăn thực vật khi thức ăn khan hiếm.

the study focused on the impact of climate change on plant-eating mammal populations.

Nghiên cứu tập trung vào tác động của biến đổi khí hậu đối với quần thể động vật có vú ăn thực vật.

the rainforest supports a diverse range of plant-eating species, from sloths to monkeys.

Khu rừng nhiệt đới hỗ trợ một loạt các loài ăn thực vật đa dạng, từ lười đến khỉ.

the rabbit's diet consists almost entirely of plant-eating material, like carrots and lettuce.

Chế độ ăn của thỏ bao gồm chủ yếu là vật liệu ăn thực vật, như cà rốt và rau diếp.

the evolution of plant-eating dinosaurs significantly shaped the landscape.

Sự tiến hóa của loài khủng long ăn thực vật đã định hình đáng kể cảnh quan.

the sheep are excellent plant-eating livestock, providing valuable wool and meat.

Những con cừu là vật nuôi ăn thực vật tuyệt vời, cung cấp len và thịt có giá trị.

the researchers investigated the digestive systems of various plant-eating animals.

Các nhà nghiên cứu đã điều tra hệ tiêu hóa của các loài động vật ăn thực vật khác nhau.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay