plant-eating animals
động vật ăn thực vật
being plant-eating
tính ăn thực vật
plant-eating insects
côn trùng ăn thực vật
were plant-eating
đang ăn thực vật
primarily plant-eating
chủ yếu ăn thực vật
plant-eating lifestyle
phong cách sống ăn thực vật
plant-eating habits
thói quen ăn thực vật
plant-eating species
loài động vật ăn thực vật
plant-eating deer
hươu ăn thực vật
plant-eating caterpillars
rệp ăn thực vật
the plant-eating insects devoured the entire crop in a matter of hours.
Những côn trùng ăn thực vật đã ăn hết vụ mùa chỉ trong vài giờ.
we observed a large population of plant-eating caterpillars on the leaves.
Chúng tôi quan sát thấy một quần thể lớn sâu ăn thực vật trên lá.
the deer are primarily plant-eating animals, browsing on grasses and shrubs.
Những con hươu chủ yếu là động vật ăn thực vật, ăn cỏ và cây bụi.
the farmer used a natural pesticide to protect his plant-eating crops.
Người nông dân đã sử dụng một loại thuốc trừ sâu tự nhiên để bảo vệ các loại cây trồng ăn thực vật của mình.
many birds are opportunistic feeders, sometimes becoming plant-eating when other food is scarce.
Nhiều loài chim là những kẻ ăn cơ hội, đôi khi trở thành loài ăn thực vật khi thức ăn khan hiếm.
the study focused on the impact of climate change on plant-eating mammal populations.
Nghiên cứu tập trung vào tác động của biến đổi khí hậu đối với quần thể động vật có vú ăn thực vật.
the rainforest supports a diverse range of plant-eating species, from sloths to monkeys.
Khu rừng nhiệt đới hỗ trợ một loạt các loài ăn thực vật đa dạng, từ lười đến khỉ.
the rabbit's diet consists almost entirely of plant-eating material, like carrots and lettuce.
Chế độ ăn của thỏ bao gồm chủ yếu là vật liệu ăn thực vật, như cà rốt và rau diếp.
the evolution of plant-eating dinosaurs significantly shaped the landscape.
Sự tiến hóa của loài khủng long ăn thực vật đã định hình đáng kể cảnh quan.
the sheep are excellent plant-eating livestock, providing valuable wool and meat.
Những con cừu là vật nuôi ăn thực vật tuyệt vời, cung cấp len và thịt có giá trị.
the researchers investigated the digestive systems of various plant-eating animals.
Các nhà nghiên cứu đã điều tra hệ tiêu hóa của các loài động vật ăn thực vật khác nhau.
plant-eating animals
động vật ăn thực vật
being plant-eating
tính ăn thực vật
plant-eating insects
côn trùng ăn thực vật
were plant-eating
đang ăn thực vật
primarily plant-eating
chủ yếu ăn thực vật
plant-eating lifestyle
phong cách sống ăn thực vật
plant-eating habits
thói quen ăn thực vật
plant-eating species
loài động vật ăn thực vật
plant-eating deer
hươu ăn thực vật
plant-eating caterpillars
rệp ăn thực vật
the plant-eating insects devoured the entire crop in a matter of hours.
Những côn trùng ăn thực vật đã ăn hết vụ mùa chỉ trong vài giờ.
we observed a large population of plant-eating caterpillars on the leaves.
Chúng tôi quan sát thấy một quần thể lớn sâu ăn thực vật trên lá.
the deer are primarily plant-eating animals, browsing on grasses and shrubs.
Những con hươu chủ yếu là động vật ăn thực vật, ăn cỏ và cây bụi.
the farmer used a natural pesticide to protect his plant-eating crops.
Người nông dân đã sử dụng một loại thuốc trừ sâu tự nhiên để bảo vệ các loại cây trồng ăn thực vật của mình.
many birds are opportunistic feeders, sometimes becoming plant-eating when other food is scarce.
Nhiều loài chim là những kẻ ăn cơ hội, đôi khi trở thành loài ăn thực vật khi thức ăn khan hiếm.
the study focused on the impact of climate change on plant-eating mammal populations.
Nghiên cứu tập trung vào tác động của biến đổi khí hậu đối với quần thể động vật có vú ăn thực vật.
the rainforest supports a diverse range of plant-eating species, from sloths to monkeys.
Khu rừng nhiệt đới hỗ trợ một loạt các loài ăn thực vật đa dạng, từ lười đến khỉ.
the rabbit's diet consists almost entirely of plant-eating material, like carrots and lettuce.
Chế độ ăn của thỏ bao gồm chủ yếu là vật liệu ăn thực vật, như cà rốt và rau diếp.
the evolution of plant-eating dinosaurs significantly shaped the landscape.
Sự tiến hóa của loài khủng long ăn thực vật đã định hình đáng kể cảnh quan.
the sheep are excellent plant-eating livestock, providing valuable wool and meat.
Những con cừu là vật nuôi ăn thực vật tuyệt vời, cung cấp len và thịt có giá trị.
the researchers investigated the digestive systems of various plant-eating animals.
Các nhà nghiên cứu đã điều tra hệ tiêu hóa của các loài động vật ăn thực vật khác nhau.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay