crab pinchers
ngoạm cua
lobster pinchers
ngoạm cua huỳnh đế
pinchers grip
lực nắm của ngoạm
pinchers action
hành động của ngoạm
pinchers tool
dụng cụ ngoạm
pinchers style
phong cách ngoạm
pinchers motion
động tác của ngoạm
pinchers technique
kỹ thuật ngoạm
pinchers design
thiết kế ngoạm
pinchers function
chức năng của ngoạm
he used his pinchers to grasp the object tightly.
anh ta dùng kìm để nắm chặt lấy vật thể.
she carefully adjusted the pinchers to avoid damaging the wires.
cô ấy cẩn thận điều chỉnh kìm để tránh làm hỏng dây.
the crab's pinchers are its primary means of defense.
kìm của loài cua là phương tiện tự vệ chính của nó.
he caught the fish using a pair of pinchers.
anh ta bắt được cá bằng một cặp kìm.
pinchers are essential tools for many mechanical tasks.
kìm là những công cụ thiết yếu cho nhiều công việc cơ khí.
the technician used pinchers to repair the circuit.
nhà kỹ thuật viên sử dụng kìm để sửa mạch.
make sure to hold the pinchers correctly for better control.
hãy chắc chắn giữ kìm đúng cách để kiểm soát tốt hơn.
she felt the pinchers of the crab as it scuttled away.
cô ấy cảm thấy kìm của loài cua khi nó nhanh chóng chạy đi.
he demonstrated how to use pinchers safely during the workshop.
anh ta đã trình bày cách sử dụng kìm an toàn trong buổi hội thảo.
pinchers can be used to hold small items securely.
kìm có thể được sử dụng để giữ các vật phẩm nhỏ một cách an toàn.
crab pinchers
ngoạm cua
lobster pinchers
ngoạm cua huỳnh đế
pinchers grip
lực nắm của ngoạm
pinchers action
hành động của ngoạm
pinchers tool
dụng cụ ngoạm
pinchers style
phong cách ngoạm
pinchers motion
động tác của ngoạm
pinchers technique
kỹ thuật ngoạm
pinchers design
thiết kế ngoạm
pinchers function
chức năng của ngoạm
he used his pinchers to grasp the object tightly.
anh ta dùng kìm để nắm chặt lấy vật thể.
she carefully adjusted the pinchers to avoid damaging the wires.
cô ấy cẩn thận điều chỉnh kìm để tránh làm hỏng dây.
the crab's pinchers are its primary means of defense.
kìm của loài cua là phương tiện tự vệ chính của nó.
he caught the fish using a pair of pinchers.
anh ta bắt được cá bằng một cặp kìm.
pinchers are essential tools for many mechanical tasks.
kìm là những công cụ thiết yếu cho nhiều công việc cơ khí.
the technician used pinchers to repair the circuit.
nhà kỹ thuật viên sử dụng kìm để sửa mạch.
make sure to hold the pinchers correctly for better control.
hãy chắc chắn giữ kìm đúng cách để kiểm soát tốt hơn.
she felt the pinchers of the crab as it scuttled away.
cô ấy cảm thấy kìm của loài cua khi nó nhanh chóng chạy đi.
he demonstrated how to use pinchers safely during the workshop.
anh ta đã trình bày cách sử dụng kìm an toàn trong buổi hội thảo.
pinchers can be used to hold small items securely.
kìm có thể được sử dụng để giữ các vật phẩm nhỏ một cách an toàn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay