playfighting

[Mỹ]/ˈpleɪˌfaɪtɪŋ/
[Anh]/ˈpleɪˌfaɪtɪŋ/

Dịch

n. cuộc đánh nhau giả vờ được thực hiện như một trò chơi; sự đánh nhau thể chất mang tính vui đùa không có ý định nghiêm túc

Cụm từ & Cách kết hợp

playfighting siblings

hành vi đánh nhau vui vẻ giữa anh em

playfighting kids

hành vi đánh nhau vui vẻ giữa trẻ em

playfighting friends

hành vi đánh nhau vui vẻ giữa bạn bè

playfighting dogs

hành vi đánh nhau vui vẻ giữa chó

started playfighting

đã bắt đầu đánh nhau vui vẻ

stop playfighting

ngừng đánh nhau vui vẻ

playfighting behavior

hành vi đánh nhau vui vẻ

Câu ví dụ

the puppies started playfighting in the yard, tumbling over each other and yipping happily.

những chú chó con bắt đầu đánh nhau vui vẻ ở sân, lăn qua lăn lại và kêu vui vẻ.

the siblings were playfighting on the couch until their mom told them to settle down.

những anh em đang đánh nhau vui vẻ trên ghế sofa cho đến khi mẹ họ bảo họ ngồi yên.

during recess, the kids were playfighting near the swings, careful not to hurt anyone.

trong giờ giải lao, các em nhỏ đang đánh nhau vui vẻ gần cái đu, cẩn thận không làm đau ai.

the two friends kept playfighting in the hallway, laughing as they tried to steal each other’s hat.

hai người bạn tiếp tục đánh nhau vui vẻ trong hành lang, cười khi cố gắng cướp mũ của nhau.

we saw the kittens playfighting, pawing gently and backing off when it got too rough.

chúng tôi thấy những chú mèo con đang đánh nhau vui vẻ, vuốt nhẹ và lui lại khi nó trở nên quá dữ dội.

the actors rehearsed the scene by playfighting slowly to get the timing right.

các diễn viên tập luyện cảnh bằng cách đánh nhau chậm rãi để có được thời điểm chính xác.

they ended up playfighting in the pool, splashing water and trying to dunk each other.

họ kết thúc bằng việc đánh nhau vui vẻ trong hồ bơi, vẩy nước và cố gắng chìm nhau.

the coach warned the team to stop playfighting before practice started.

huấn luyện viên cảnh báo đội phải dừng đánh nhau vui vẻ trước khi tập luyện bắt đầu.

my cat loves playfighting with a toy mouse, pouncing and kicking it across the room.

con mèo của tôi thích đánh nhau vui vẻ với con chuột giả, nhảy và đá nó qua phòng.

we heard the boys playfighting upstairs, then a thud and a burst of laughter.

chúng tôi nghe thấy các cậu bé đánh nhau vui vẻ ở trên lầu, sau đó là tiếng ồn và tiếng cười lớn.

the cousins were playfighting at the picnic, nudging shoulders and pretending to be wrestlers.

các cháu nội ngoại đang đánh nhau vui vẻ tại bữa tiệc dã ngoại, đẩy vai nhau và giả vờ là các vận động viên quyền anh.

the dogs were playfighting at the park, chasing in circles and swapping playful nips.

những chú chó đang đánh nhau vui vẻ ở công viên, chạy vòng tròn và cắn nhau một cách vui nhộn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay