| số nhiều | pleasure-seekers |
a pleasure-seeker
người tìm kiếm niềm vui
the pleasure-seeker's life
cuộc sống của người tìm kiếm niềm vui
being a pleasure-seeker
là người tìm kiếm niềm vui
pleasure-seeker's paradise
thiên đường của người tìm kiếm niềm vui
was a pleasure-seeker
là người tìm kiếm niềm vui
become a pleasure-seeker
trở thành người tìm kiếm niềm vui
self-proclaimed pleasure-seeker
người tự xưng là người tìm kiếm niềm vui
avid pleasure-seeker
người tìm kiếm niềm vui say mê
young pleasure-seeker
người tìm kiếm niềm vui trẻ tuổi
true pleasure-seeker
người tìm kiếm niềm vui chân chính
he's a notorious pleasure-seeker, always chasing the next thrill.
Anh ta là một kẻ chuộng lạc thú nổi tiếng, luôn theo đuổi cảm giác kích thích mới.
the pleasure-seeker spent his inheritance on lavish travel and fine dining.
Kẻ chuộng lạc thú đã dùng toàn bộ di sản của mình vào du lịch xa hoa và ẩm thực tinh tế.
she warned him against becoming a pleasure-seeker and neglecting his responsibilities.
Cô ấy cảnh báo anh ta đừng trở thành một kẻ chuộng lạc thú và lơ là trách nhiệm của mình.
the novel follows the journey of a young man turned pleasure-seeker.
Cuốn tiểu thuyết theo hành trình của một chàng trai trẻ trở thành kẻ chuộng lạc thú.
a dedicated pleasure-seeker, he sought out unique and exotic experiences.
Là một kẻ chuộng lạc thú tận tụy, anh ta tìm kiếm những trải nghiệm độc đáo và kỳ lạ.
the pleasure-seeker's life was filled with extravagance and excess.
Đời sống của kẻ chuộng lạc thú đầy sự xa hoa và phung phí.
despite his reputation, the pleasure-seeker wasn't inherently malicious.
Dù có danh tiếng, kẻ chuộng lạc thú này không cố ý ác độc.
the pleasure-seeker's relentless pursuit of enjoyment led to isolation.
Sự theo đuổi không ngừng nghỉ nhằm tìm kiếm niềm vui của kẻ chuộng lạc thú dẫn đến sự cô lập.
she found the pleasure-seeker's lifestyle superficial and unfulfilling.
Cô ấy thấy lối sống của kẻ chuộng lạc thú là hời hợt và không mang lại sự thỏa mãn.
he described himself as a pleasure-seeker, but also a connoisseur of life.
Anh ta tự mô tả mình là một kẻ chuộng lạc thú, nhưng cũng là một người sành sỏi về cuộc sống.
the pleasure-seeker's constant need for stimulation was exhausting to those around him.
Yêu cầu không ngừng nghỉ về sự kích thích của kẻ chuộng lạc thú khiến những người xung quanh cảm thấy mệt mỏi.
a pleasure-seeker
người tìm kiếm niềm vui
the pleasure-seeker's life
cuộc sống của người tìm kiếm niềm vui
being a pleasure-seeker
là người tìm kiếm niềm vui
pleasure-seeker's paradise
thiên đường của người tìm kiếm niềm vui
was a pleasure-seeker
là người tìm kiếm niềm vui
become a pleasure-seeker
trở thành người tìm kiếm niềm vui
self-proclaimed pleasure-seeker
người tự xưng là người tìm kiếm niềm vui
avid pleasure-seeker
người tìm kiếm niềm vui say mê
young pleasure-seeker
người tìm kiếm niềm vui trẻ tuổi
true pleasure-seeker
người tìm kiếm niềm vui chân chính
he's a notorious pleasure-seeker, always chasing the next thrill.
Anh ta là một kẻ chuộng lạc thú nổi tiếng, luôn theo đuổi cảm giác kích thích mới.
the pleasure-seeker spent his inheritance on lavish travel and fine dining.
Kẻ chuộng lạc thú đã dùng toàn bộ di sản của mình vào du lịch xa hoa và ẩm thực tinh tế.
she warned him against becoming a pleasure-seeker and neglecting his responsibilities.
Cô ấy cảnh báo anh ta đừng trở thành một kẻ chuộng lạc thú và lơ là trách nhiệm của mình.
the novel follows the journey of a young man turned pleasure-seeker.
Cuốn tiểu thuyết theo hành trình của một chàng trai trẻ trở thành kẻ chuộng lạc thú.
a dedicated pleasure-seeker, he sought out unique and exotic experiences.
Là một kẻ chuộng lạc thú tận tụy, anh ta tìm kiếm những trải nghiệm độc đáo và kỳ lạ.
the pleasure-seeker's life was filled with extravagance and excess.
Đời sống của kẻ chuộng lạc thú đầy sự xa hoa và phung phí.
despite his reputation, the pleasure-seeker wasn't inherently malicious.
Dù có danh tiếng, kẻ chuộng lạc thú này không cố ý ác độc.
the pleasure-seeker's relentless pursuit of enjoyment led to isolation.
Sự theo đuổi không ngừng nghỉ nhằm tìm kiếm niềm vui của kẻ chuộng lạc thú dẫn đến sự cô lập.
she found the pleasure-seeker's lifestyle superficial and unfulfilling.
Cô ấy thấy lối sống của kẻ chuộng lạc thú là hời hợt và không mang lại sự thỏa mãn.
he described himself as a pleasure-seeker, but also a connoisseur of life.
Anh ta tự mô tả mình là một kẻ chuộng lạc thú, nhưng cũng là một người sành sỏi về cuộc sống.
the pleasure-seeker's constant need for stimulation was exhausting to those around him.
Yêu cầu không ngừng nghỉ về sự kích thích của kẻ chuộng lạc thú khiến những người xung quanh cảm thấy mệt mỏi.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay