pleasure-seeker

[Mỹ]/[ˈpleʒər ˌsiːkər]/
[Anh]/[ˈpleʒər ˌsiːkər]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Một người tìm kiếm niềm vui và sự tận hưởng, thường quá mức; người đặt niềm vui lên trên các giá trị hoặc trách nhiệm khác.
Word Forms
số nhiềupleasure-seekers

Cụm từ & Cách kết hợp

a pleasure-seeker

người tìm kiếm niềm vui

the pleasure-seeker's life

cuộc sống của người tìm kiếm niềm vui

being a pleasure-seeker

là người tìm kiếm niềm vui

pleasure-seeker's paradise

thiên đường của người tìm kiếm niềm vui

was a pleasure-seeker

là người tìm kiếm niềm vui

become a pleasure-seeker

trở thành người tìm kiếm niềm vui

self-proclaimed pleasure-seeker

người tự xưng là người tìm kiếm niềm vui

avid pleasure-seeker

người tìm kiếm niềm vui say mê

young pleasure-seeker

người tìm kiếm niềm vui trẻ tuổi

true pleasure-seeker

người tìm kiếm niềm vui chân chính

Câu ví dụ

he's a notorious pleasure-seeker, always chasing the next thrill.

Anh ta là một kẻ chuộng lạc thú nổi tiếng, luôn theo đuổi cảm giác kích thích mới.

the pleasure-seeker spent his inheritance on lavish travel and fine dining.

Kẻ chuộng lạc thú đã dùng toàn bộ di sản của mình vào du lịch xa hoa và ẩm thực tinh tế.

she warned him against becoming a pleasure-seeker and neglecting his responsibilities.

Cô ấy cảnh báo anh ta đừng trở thành một kẻ chuộng lạc thú và lơ là trách nhiệm của mình.

the novel follows the journey of a young man turned pleasure-seeker.

Cuốn tiểu thuyết theo hành trình của một chàng trai trẻ trở thành kẻ chuộng lạc thú.

a dedicated pleasure-seeker, he sought out unique and exotic experiences.

Là một kẻ chuộng lạc thú tận tụy, anh ta tìm kiếm những trải nghiệm độc đáo và kỳ lạ.

the pleasure-seeker's life was filled with extravagance and excess.

Đời sống của kẻ chuộng lạc thú đầy sự xa hoa và phung phí.

despite his reputation, the pleasure-seeker wasn't inherently malicious.

Dù có danh tiếng, kẻ chuộng lạc thú này không cố ý ác độc.

the pleasure-seeker's relentless pursuit of enjoyment led to isolation.

Sự theo đuổi không ngừng nghỉ nhằm tìm kiếm niềm vui của kẻ chuộng lạc thú dẫn đến sự cô lập.

she found the pleasure-seeker's lifestyle superficial and unfulfilling.

Cô ấy thấy lối sống của kẻ chuộng lạc thú là hời hợt và không mang lại sự thỏa mãn.

he described himself as a pleasure-seeker, but also a connoisseur of life.

Anh ta tự mô tả mình là một kẻ chuộng lạc thú, nhưng cũng là một người sành sỏi về cuộc sống.

the pleasure-seeker's constant need for stimulation was exhausting to those around him.

Yêu cầu không ngừng nghỉ về sự kích thích của kẻ chuộng lạc thú khiến những người xung quanh cảm thấy mệt mỏi.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay