sensualist

[Mỹ]/ˈsɛnʃuəlɪst/
[Anh]/ˈsɛnʃuəlɪst/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. người tìm kiếm khoái lạc thông qua các giác quan; người ủng hộ chủ nghĩa nhục cảm
Word Forms
số nhiềusensualists

Cụm từ & Cách kết hợp

sensualist approach

phương pháp chủ nghĩa khoái lạc

sensualist lifestyle

phong cách sống chủ nghĩa khoái lạc

sensualist pleasures

những thú vui của chủ nghĩa khoái lạc

sensualist experience

trải nghiệm chủ nghĩa khoái lạc

sensualist art

nghệ thuật chủ nghĩa khoái lạc

sensualist philosophy

triết học chủ nghĩa khoái lạc

sensualist nature

bản chất chủ nghĩa khoái lạc

sensualist perception

nhận thức chủ nghĩa khoái lạc

sensualist identity

nhận dạng chủ nghĩa khoái lạc

sensualist tendencies

xu hướng chủ nghĩa khoái lạc

Câu ví dụ

he is a true sensualist, enjoying every moment of life.

anh ấy là một người đam mê cảm giác thực sự, tận hưởng mọi khoảnh khắc của cuộc sống.

the artist's work reflects a sensualist approach to beauty.

công việc của nghệ sĩ phản ánh cách tiếp cận vẻ đẹp theo phong cách đam mê cảm giác.

as a sensualist, she appreciates fine wine and gourmet food.

với tư cách là một người đam mê cảm giác, cô ấy đánh giá cao rượu ngon và ẩm thực cao cấp.

his sensualist tendencies often lead him to seek out new experiences.

khả năng đam mê cảm giác của anh ấy thường khiến anh ấy tìm kiếm những trải nghiệm mới.

a sensualist lifestyle can be both rewarding and indulgent.

cuộc sống của một người đam mê cảm giác có thể vừa bổ ích vừa nuông chiều.

she described herself as a sensualist, loving art and music.

cô ấy mô tả bản thân là một người đam mê cảm giác, yêu thích nghệ thuật và âm nhạc.

the novel explores the life of a sensualist in the 19th century.

tiểu thuyết khám phá cuộc đời của một người đam mê cảm giác vào thế kỷ 19.

being a sensualist means embracing all the pleasures life has to offer.

việc trở thành một người đam mê cảm giác có nghĩa là đón nhận tất cả những thú vui mà cuộc sống mang lại.

many poets are sensualists, finding inspiration in the physical world.

nhiều nhà thơ là những người đam mê cảm giác, tìm thấy nguồn cảm hứng từ thế giới vật chất.

the film portrays a sensualist journey through different cultures.

phim truyện khắc họa một hành trình đam mê cảm giác qua nhiều nền văn hóa khác nhau.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay