plunderings

[Mỹ]/[ˈplʌndərɪŋ]/
[Anh]/[ˈplʌndərɪŋ]/

Dịch

n. hành động cướp bóc; chiến lợi phẩm lấy được bằng cướp bóc; các trường hợp cướp bóc.

Cụm từ & Cách kết hợp

avoid plunderings

tránh cướp bóc

historical plunderings

các vụ cướp bóc lịch sử

facing plunderings

phải đối mặt với nạn cướp bóc

end plunderings

chấm dứt nạn cướp bóc

stopping plunderings

dừng cướp bóc

result of plunderings

kết quả của các vụ cướp bóc

scale of plunderings

quy mô cướp bóc

after plunderings

sau các vụ cướp bóc

details of plunderings

chi tiết về các vụ cướp bóc

prevent plunderings

ngăn chặn cướp bóc

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay