avoid plunderings
tránh cướp bóc
historical plunderings
các vụ cướp bóc lịch sử
facing plunderings
phải đối mặt với nạn cướp bóc
end plunderings
chấm dứt nạn cướp bóc
stopping plunderings
dừng cướp bóc
result of plunderings
kết quả của các vụ cướp bóc
scale of plunderings
quy mô cướp bóc
after plunderings
sau các vụ cướp bóc
details of plunderings
chi tiết về các vụ cướp bóc
prevent plunderings
ngăn chặn cướp bóc
avoid plunderings
tránh cướp bóc
historical plunderings
các vụ cướp bóc lịch sử
facing plunderings
phải đối mặt với nạn cướp bóc
end plunderings
chấm dứt nạn cướp bóc
stopping plunderings
dừng cướp bóc
result of plunderings
kết quả của các vụ cướp bóc
scale of plunderings
quy mô cướp bóc
after plunderings
sau các vụ cướp bóc
details of plunderings
chi tiết về các vụ cướp bóc
prevent plunderings
ngăn chặn cướp bóc
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay