poeticization

[Mỹ]/[ˌpɔɪ.əˈtɪ.zəʃən]/
[Anh]/[ˌpoʊ.ɪ.tɪk.əˈzeɪ.ʃən]/

Dịch

n. Hành động biến một thứ gì đó thành thơ; quy trình thêm các đặc tính thơ vào một thứ gì đó.; Kết quả của việc biến một thứ gì đó thành thơ; một bản thể hiện theo phong cách thơ.
v. Biến một thứ gì đó thành thơ; thêm các đặc tính thơ vào một thứ gì đó.

Cụm từ & Cách kết hợp

poeticization attempts

những nỗ lực poeticization

poeticization of language

poeticization ngôn ngữ

poeticization process

quy trình poeticization

poeticization effect

hiệu ứng poeticization

poeticization style

phong cách poeticization

poeticization narrative

truyện kể poeticization

poeticization through metaphor

poeticization thông qua ẩn dụ

poeticization techniques

kỹ thuật poeticization

poeticization project

dự án poeticization

Câu ví dụ

the marketing team employed poeticization to elevate the product's image.

Đội ngũ marketing đã sử dụng sự thơ mộng để nâng cao hình ảnh sản phẩm.

through poeticization, the data analyst transformed numbers into a compelling narrative.

Thông qua sự thơ mộng, nhà phân tích dữ liệu đã biến các con số thành một câu chuyện hấp dẫn.

the artist's poeticization of everyday objects created a sense of wonder.

Sự thơ mộng của nghệ sĩ đối với các vật dụng hàng ngày đã tạo ra cảm giác kỳ diệu.

the speechwriter used poeticization to add emotional resonance to the politician's words.

Tác giả kịch bản đã sử dụng sự thơ mộng để thêm chiều cảm xúc cho lời nói của chính trị gia.

the company sought poeticization in its branding to appeal to a younger audience.

Doanh nghiệp tìm kiếm sự thơ mộng trong thương hiệu của mình để thu hút khán giả trẻ hơn.

the journalist's poeticization of the event made it more engaging for readers.

Sự thơ mộng của nhà báo về sự kiện này đã làm cho nó trở nên hấp dẫn hơn đối với độc giả.

the software developer's poeticization of error messages improved user experience.

Sự thơ mộng của lập trình viên đối với các thông báo lỗi đã cải thiện trải nghiệm người dùng.

the historian's poeticization of historical accounts brought the past to life.

Sự thơ mộng của nhà sử học đối với các câu chuyện lịch sử đã mang quá khứ trở lại sinh động.

the teacher encouraged poeticization in student essays to foster creativity.

Giáo viên khuyến khích sự thơ mộng trong các bài luận của học sinh để khơi dậy sự sáng tạo.

the musician's poeticization of the melody created a haunting and beautiful atmosphere.

Sự thơ mộng của nhạc sĩ đối với giai điệu đã tạo ra một không khí huyền bí và đẹp đẽ.

the architect's poeticization of the building design emphasized its elegance and grace.

Sự thơ mộng của kiến trúc sư đối với thiết kế tòa nhà đã nhấn mạnh sự thanh lịch và duyên dáng của nó.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay