poeticization attempts
những nỗ lực poeticization
poeticization of language
poeticization ngôn ngữ
poeticization process
quy trình poeticization
poeticization effect
hiệu ứng poeticization
poeticization style
phong cách poeticization
poeticization narrative
truyện kể poeticization
poeticization through metaphor
poeticization thông qua ẩn dụ
poeticization techniques
kỹ thuật poeticization
poeticization project
dự án poeticization
the marketing team employed poeticization to elevate the product's image.
Đội ngũ marketing đã sử dụng sự thơ mộng để nâng cao hình ảnh sản phẩm.
through poeticization, the data analyst transformed numbers into a compelling narrative.
Thông qua sự thơ mộng, nhà phân tích dữ liệu đã biến các con số thành một câu chuyện hấp dẫn.
the artist's poeticization of everyday objects created a sense of wonder.
Sự thơ mộng của nghệ sĩ đối với các vật dụng hàng ngày đã tạo ra cảm giác kỳ diệu.
the speechwriter used poeticization to add emotional resonance to the politician's words.
Tác giả kịch bản đã sử dụng sự thơ mộng để thêm chiều cảm xúc cho lời nói của chính trị gia.
the company sought poeticization in its branding to appeal to a younger audience.
Doanh nghiệp tìm kiếm sự thơ mộng trong thương hiệu của mình để thu hút khán giả trẻ hơn.
the journalist's poeticization of the event made it more engaging for readers.
Sự thơ mộng của nhà báo về sự kiện này đã làm cho nó trở nên hấp dẫn hơn đối với độc giả.
the software developer's poeticization of error messages improved user experience.
Sự thơ mộng của lập trình viên đối với các thông báo lỗi đã cải thiện trải nghiệm người dùng.
the historian's poeticization of historical accounts brought the past to life.
Sự thơ mộng của nhà sử học đối với các câu chuyện lịch sử đã mang quá khứ trở lại sinh động.
the teacher encouraged poeticization in student essays to foster creativity.
Giáo viên khuyến khích sự thơ mộng trong các bài luận của học sinh để khơi dậy sự sáng tạo.
the musician's poeticization of the melody created a haunting and beautiful atmosphere.
Sự thơ mộng của nhạc sĩ đối với giai điệu đã tạo ra một không khí huyền bí và đẹp đẽ.
the architect's poeticization of the building design emphasized its elegance and grace.
Sự thơ mộng của kiến trúc sư đối với thiết kế tòa nhà đã nhấn mạnh sự thanh lịch và duyên dáng của nó.
poeticization attempts
những nỗ lực poeticization
poeticization of language
poeticization ngôn ngữ
poeticization process
quy trình poeticization
poeticization effect
hiệu ứng poeticization
poeticization style
phong cách poeticization
poeticization narrative
truyện kể poeticization
poeticization through metaphor
poeticization thông qua ẩn dụ
poeticization techniques
kỹ thuật poeticization
poeticization project
dự án poeticization
the marketing team employed poeticization to elevate the product's image.
Đội ngũ marketing đã sử dụng sự thơ mộng để nâng cao hình ảnh sản phẩm.
through poeticization, the data analyst transformed numbers into a compelling narrative.
Thông qua sự thơ mộng, nhà phân tích dữ liệu đã biến các con số thành một câu chuyện hấp dẫn.
the artist's poeticization of everyday objects created a sense of wonder.
Sự thơ mộng của nghệ sĩ đối với các vật dụng hàng ngày đã tạo ra cảm giác kỳ diệu.
the speechwriter used poeticization to add emotional resonance to the politician's words.
Tác giả kịch bản đã sử dụng sự thơ mộng để thêm chiều cảm xúc cho lời nói của chính trị gia.
the company sought poeticization in its branding to appeal to a younger audience.
Doanh nghiệp tìm kiếm sự thơ mộng trong thương hiệu của mình để thu hút khán giả trẻ hơn.
the journalist's poeticization of the event made it more engaging for readers.
Sự thơ mộng của nhà báo về sự kiện này đã làm cho nó trở nên hấp dẫn hơn đối với độc giả.
the software developer's poeticization of error messages improved user experience.
Sự thơ mộng của lập trình viên đối với các thông báo lỗi đã cải thiện trải nghiệm người dùng.
the historian's poeticization of historical accounts brought the past to life.
Sự thơ mộng của nhà sử học đối với các câu chuyện lịch sử đã mang quá khứ trở lại sinh động.
the teacher encouraged poeticization in student essays to foster creativity.
Giáo viên khuyến khích sự thơ mộng trong các bài luận của học sinh để khơi dậy sự sáng tạo.
the musician's poeticization of the melody created a haunting and beautiful atmosphere.
Sự thơ mộng của nhạc sĩ đối với giai điệu đã tạo ra một không khí huyền bí và đẹp đẽ.
the architect's poeticization of the building design emphasized its elegance and grace.
Sự thơ mộng của kiến trúc sư đối với thiết kế tòa nhà đã nhấn mạnh sự thanh lịch và duyên dáng của nó.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay