polemicism

[Mỹ]/pəˈlɛmɪsɪzəm/
[Anh]/pəˈlɛmɪsɪzəm/

Dịch

n. Việc tranh luận; tranh luận.

Cụm từ & Cách kết hợp

political polemicism

chủ nghĩa tranh luận chính trị

religious polemicism

chủ nghĩa tranh luận tôn giáo

aggressive polemicism

chủ nghĩa tranh luận hung hăng

literary polemicism

chủ nghĩa tranh luận văn học

cultural polemicism

chủ nghĩa tranh luận văn hóa

ideological polemicism

chủ nghĩa tranh luận tư tưởng

heated polemicism

chủ nghĩa tranh luận gay gắt

historical polemicism

chủ nghĩa tranh luận lịch sử

bitter polemicism

chủ nghĩa tranh luận đắng cay

modern polemicism

chủ nghĩa tranh luận hiện đại

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay