polyphyly

[Mỹ]/[ˈpɒlɪfaɪli]/
[Anh]/[ˈpɑːlɪfaɪli]/

Dịch

n. Tình trạng có nhiều nguồn gốc tiến hóa; Một nhóm sinh vật được phân loại cùng nhau nhưng không chia sẻ một tổ tiên chung duy nhất; Lịch sử tiến hóa của một nhóm sinh vật đã bị phức tạp hóa bởi nhiều nguồn gốc độc lập.

Cụm từ & Cách kết hợp

polyphyly assessment

đánh giá đa nguyên sinh

showing polyphyly

chỉ ra đa nguyên sinh

investigating polyphyly

nghiên cứu đa nguyên sinh

polyphyly evidence

bằng chứng đa nguyên sinh

due to polyphyly

vì đa nguyên sinh

polyphyly analysis

phân tích đa nguyên sinh

suspect polyphyly

nghi ngờ đa nguyên sinh

polyphyly suggests

đa nguyên sinh cho thấy

polyphyly pattern

mô hình đa nguyên sinh

demonstrates polyphyly

chứng minh đa nguyên sinh

Câu ví dụ

the study revealed a surprising instance of polyphyly within the genus.

Nghiên cứu đã tiết lộ một trường hợp đáng ngạc nhiên về đa nguồn gốc trong chi này.

understanding polyphyly is crucial for accurate phylogenetic tree construction.

Hiểu về đa nguồn gốc là rất quan trọng cho việc xây dựng cây phát sinh loài chính xác.

morphological similarities can sometimes mask underlying polyphyletic relationships.

Tính tương đồng về hình thái đôi khi có thể che giấu các mối quan hệ đa nguồn gốc tiềm ẩn.

researchers investigated the polyphyly of several traditionally recognized groups.

Những nhà nghiên cứu đã điều tra về tính đa nguồn gốc của một số nhóm được công nhận truyền thống.

molecular data often provides evidence for or against polyphyletic hypotheses.

Dữ liệu phân tử thường cung cấp bằng chứng cho hoặc chống lại các giả thuyết đa nguồn gốc.

the concept of polyphyly challenges traditional taxonomic classifications.

Khái niệm đa nguồn gốc thách thức các phân loại truyền thống về hệ thống phân loại.

reconciling polyphyly with evolutionary history requires careful analysis.

Việc hòa giải đa nguồn gốc với lịch sử tiến hóa đòi hỏi phân tích cẩn trọng.

convergent evolution can lead to the appearance of polyphyletic groupings.

Đột biến đồng hướng có thể dẫn đến sự xuất hiện của các nhóm đa nguồn gốc.

the presence of polyphyly suggests a complex evolutionary history.

Sự hiện diện của đa nguồn gốc cho thấy một lịch sử tiến hóa phức tạp.

phylogenetic analysis helped to identify polyphyletic lineages within the sample.

Phân tích phát sinh loài đã giúp xác định các dòng đa nguồn gốc trong mẫu.

acknowledging polyphyly is important for accurate biodiversity assessments.

Chấp nhận đa nguồn gốc là quan trọng cho các đánh giá đa dạng sinh học chính xác.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay