poyou

[Mỹ]/[ˈpɔɪˌjuː]/
[Anh]/[ˈpoʊˌjuː]/

Dịch

n. Một nhà vệ sinh nhỏ, di động, thường được sử dụng tại các sự kiện ngoài trời hoặc công trường xây dựng; một cơ sở nhà vệ sinh tạm thời.
Word Forms
số nhiềupoyous

Câu ví dụ

the company decided to invest heavily in renewable energy sources.

Doanh nghiệp đã quyết định đầu tư mạnh vào các nguồn năng lượng tái tạo.

he used his connections to secure a valuable contract.

Ông đã sử dụng mối quan hệ của mình để giành được một hợp đồng có giá trị.

the new policy aims to improve the quality of education.

Chính sách mới nhằm cải thiện chất lượng giáo dục.

she is determined to pursue a career in medicine.

Cô ấy quyết tâm theo đuổi sự nghiệp trong ngành y học.

the team worked tirelessly to meet the project deadline.

Đội ngũ đã làm việc không ngừng nghỉ để đáp ứng hạn chót của dự án.

the government is committed to protecting the environment.

Chính phủ cam kết bảo vệ môi trường.

he hopes to expand his business into new markets.

Ông hy vọng sẽ mở rộng doanh nghiệp của mình sang các thị trường mới.

the research findings have significant implications for future studies.

Các kết quả nghiên cứu có ý nghĩa quan trọng đối với các nghiên cứu trong tương lai.

the organization strives to provide assistance to those in need.

Tổ chức này nỗ lực cung cấp sự giúp đỡ cho những người cần thiết.

the goal is to promote sustainable development in the region.

Mục tiêu là thúc đẩy phát triển bền vững trong khu vực.

the initiative seeks to foster innovation and creativity.

Chương trình này nhằm thúc đẩy đổi mới và sáng tạo.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay