avoid preachiness
tránh sự rao giảng
full of preachiness
tràn ngập sự rao giảng
preachiness level
mức độ rao giảng
detecting preachiness
phát hiện sự rao giảng
reducing preachiness
giảm sự rao giảng
preachiness rings
những hồi chuông rao giảng
without preachiness
không có sự rao giảng
preachiness evident
sự rao giảng rõ ràng
exaggerated preachiness
sự rao giảng cường điệu
preachiness crept
sự rao giảng len lỏi
the politician's speech was riddled with preachiness, alienating many voters.
Bài phát biểu của chính trị gia tràn ngập sự rao giảng đạo đức, khiến nhiều người bỏ phiếu.
i dislike movies that rely on preachiness instead of showing genuine character development.
Tôi không thích những bộ phim dựa vào sự rao giảng đạo đức thay vì thể hiện sự phát triển nhân vật chân thật.
the author avoided preachiness, opting for a subtle exploration of the theme.
Tác giả đã tránh sự rao giảng đạo đức, thay vào đó chọn cách khám phá chủ đề một cách tinh tế.
there's a fine line between offering advice and falling into preachiness.
Có một ranh giới mong manh giữa việc đưa ra lời khuyên và rơi vào sự rao giảng đạo đức.
the self-help guru's constant preachiness became tiresome after a while.
Sự rao giảng đạo đức liên tục của một chuyên gia tự giúp đỡ dần trở nên mệt mỏi theo thời gian.
we appreciate stories that entertain without resorting to preachiness.
Chúng tôi đánh giá cao những câu chuyện giải trí mà không cần phải rao giảng đạo đức.
the novel skillfully avoided the trap of preachiness, despite its serious subject matter.
Cuốn tiểu thuyết khéo léo tránh được cái bẫy của sự rao giảng đạo đức, bất chấp chủ đề nghiêm trọng của nó.
he recognized the danger of sounding preachy and toned down his message.
Anh ta nhận ra sự nguy hiểm của việc nghe có vẻ rao giảng đạo đức và giảm bớt thông điệp của mình.
the documentary's impact was lessened by moments of unnecessary preachiness.
Tác động của bộ phim tài liệu bị giảm đi bởi những khoảnh khắc rao giảng đạo đức không cần thiết.
she delivered a powerful speech without a trace of preachiness.
Cô ấy đã trình bày một bài phát biểu mạnh mẽ mà không có bất kỳ dấu hiệu nào của sự rao giảng đạo đức.
the teacher's approach was engaging, unlike the previous one filled with preachiness.
Cách tiếp cận của giáo viên rất hấp dẫn, không giống như phương pháp trước đây tràn ngập sự rao giảng đạo đức.
avoid preachiness
tránh sự rao giảng
full of preachiness
tràn ngập sự rao giảng
preachiness level
mức độ rao giảng
detecting preachiness
phát hiện sự rao giảng
reducing preachiness
giảm sự rao giảng
preachiness rings
những hồi chuông rao giảng
without preachiness
không có sự rao giảng
preachiness evident
sự rao giảng rõ ràng
exaggerated preachiness
sự rao giảng cường điệu
preachiness crept
sự rao giảng len lỏi
the politician's speech was riddled with preachiness, alienating many voters.
Bài phát biểu của chính trị gia tràn ngập sự rao giảng đạo đức, khiến nhiều người bỏ phiếu.
i dislike movies that rely on preachiness instead of showing genuine character development.
Tôi không thích những bộ phim dựa vào sự rao giảng đạo đức thay vì thể hiện sự phát triển nhân vật chân thật.
the author avoided preachiness, opting for a subtle exploration of the theme.
Tác giả đã tránh sự rao giảng đạo đức, thay vào đó chọn cách khám phá chủ đề một cách tinh tế.
there's a fine line between offering advice and falling into preachiness.
Có một ranh giới mong manh giữa việc đưa ra lời khuyên và rơi vào sự rao giảng đạo đức.
the self-help guru's constant preachiness became tiresome after a while.
Sự rao giảng đạo đức liên tục của một chuyên gia tự giúp đỡ dần trở nên mệt mỏi theo thời gian.
we appreciate stories that entertain without resorting to preachiness.
Chúng tôi đánh giá cao những câu chuyện giải trí mà không cần phải rao giảng đạo đức.
the novel skillfully avoided the trap of preachiness, despite its serious subject matter.
Cuốn tiểu thuyết khéo léo tránh được cái bẫy của sự rao giảng đạo đức, bất chấp chủ đề nghiêm trọng của nó.
he recognized the danger of sounding preachy and toned down his message.
Anh ta nhận ra sự nguy hiểm của việc nghe có vẻ rao giảng đạo đức và giảm bớt thông điệp của mình.
the documentary's impact was lessened by moments of unnecessary preachiness.
Tác động của bộ phim tài liệu bị giảm đi bởi những khoảnh khắc rao giảng đạo đức không cần thiết.
she delivered a powerful speech without a trace of preachiness.
Cô ấy đã trình bày một bài phát biểu mạnh mẽ mà không có bất kỳ dấu hiệu nào của sự rao giảng đạo đức.
the teacher's approach was engaging, unlike the previous one filled with preachiness.
Cách tiếp cận của giáo viên rất hấp dẫn, không giống như phương pháp trước đây tràn ngập sự rao giảng đạo đức.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay