precisionist painter
họa sĩ tỉ mỉ
precisionist style
phong cách tỉ mỉ
precisionist technique
kỹ thuật tỉ mỉ
precisionist approach
cách tiếp cận tỉ mỉ
precisionist works
các tác phẩm tỉ mỉ
precisionist artist
nghệ sĩ tỉ mỉ
precisionist movement
phong trào tỉ mỉ
precisionist tradition
truyền thống tỉ mỉ
precisionist aesthetics
thẩm mỹ tỉ mỉ
precisionist painting
sơn họa chân thực
the precisionist approach of the surgeon saved countless lives during the operation.
Cách tiếp cận tỉ mỉ của bác sĩ phẫu thuật đã cứu vô số mạng sống trong suốt ca phẫu thuật.
she maintained a precisionist standard in all her laboratory experiments.
Cô ấy duy trì tiêu chuẩn tỉ mỉ trong tất cả các thí nghiệm phòng thí nghiệm của mình.
the architect's precisionist attention to detail was evident in every aspect of the building.
Sự chú trọng chi tiết tỉ mỉ của kiến trúc sư đã thể hiện rõ ở mọi khía cạnh của tòa nhà.
his precisionist methodology revolutionized the manufacturing process.
Phương pháp luận tỉ mỉ của anh ấy đã cách mạng hóa quy trình sản xuất.
the precisionist care taken with the ancient artifacts ensured their preservation.
Sự cẩn trọng tỉ mỉ khi chăm sóc các cổ vật đã đảm bảo sự bảo tồn của chúng.
the watchmaker worked with precisionist technique to create the intricate timepiece.
Người thợ làm đồng hồ làm việc với kỹ thuật tỉ mỉ để tạo ra chiếc đồng hồ phức tạp.
her precisionist mindset made her the perfect candidate for the quality control position.
Tư duy tỉ mỉ của cô ấy khiến cô ấy trở thành ứng viên hoàn hảo cho vị trí kiểm soát chất lượng.
the laboratory technician's precisionist work set a new benchmark for accuracy.
Công việc tỉ mỉ của kỹ thuật viên phòng thí nghiệm đã thiết lập một tiêu chuẩn mới về độ chính xác.
the engineer's precisionist methods eliminated virtually all errors in the system.
Các phương pháp tỉ mỉ của kỹ sư đã loại bỏ hầu như tất cả các lỗi trong hệ thống.
a precisionist artist would spend months perfecting a single brushstroke.
Một nghệ sĩ tỉ mỉ sẽ dành hàng tháng để hoàn thiện một nét vẽ duy nhất.
the chef's precisionist approach to seasoning transformed simple ingredients into extraordinary dishes.
Cách tiếp cận tỉ mỉ của đầu bếp trong việc nêm gia vị đã biến những nguyên liệu đơn giản thành những món ăn đặc biệt.
due to her precisionist nature, she could spot inconsistencies that others missed.
Nhờ bản chất tỉ mỉ của cô ấy, cô ấy có thể phát hiện ra những điểm không nhất quán mà những người khác đã bỏ lỡ.
precisionist painter
họa sĩ tỉ mỉ
precisionist style
phong cách tỉ mỉ
precisionist technique
kỹ thuật tỉ mỉ
precisionist approach
cách tiếp cận tỉ mỉ
precisionist works
các tác phẩm tỉ mỉ
precisionist artist
nghệ sĩ tỉ mỉ
precisionist movement
phong trào tỉ mỉ
precisionist tradition
truyền thống tỉ mỉ
precisionist aesthetics
thẩm mỹ tỉ mỉ
precisionist painting
sơn họa chân thực
the precisionist approach of the surgeon saved countless lives during the operation.
Cách tiếp cận tỉ mỉ của bác sĩ phẫu thuật đã cứu vô số mạng sống trong suốt ca phẫu thuật.
she maintained a precisionist standard in all her laboratory experiments.
Cô ấy duy trì tiêu chuẩn tỉ mỉ trong tất cả các thí nghiệm phòng thí nghiệm của mình.
the architect's precisionist attention to detail was evident in every aspect of the building.
Sự chú trọng chi tiết tỉ mỉ của kiến trúc sư đã thể hiện rõ ở mọi khía cạnh của tòa nhà.
his precisionist methodology revolutionized the manufacturing process.
Phương pháp luận tỉ mỉ của anh ấy đã cách mạng hóa quy trình sản xuất.
the precisionist care taken with the ancient artifacts ensured their preservation.
Sự cẩn trọng tỉ mỉ khi chăm sóc các cổ vật đã đảm bảo sự bảo tồn của chúng.
the watchmaker worked with precisionist technique to create the intricate timepiece.
Người thợ làm đồng hồ làm việc với kỹ thuật tỉ mỉ để tạo ra chiếc đồng hồ phức tạp.
her precisionist mindset made her the perfect candidate for the quality control position.
Tư duy tỉ mỉ của cô ấy khiến cô ấy trở thành ứng viên hoàn hảo cho vị trí kiểm soát chất lượng.
the laboratory technician's precisionist work set a new benchmark for accuracy.
Công việc tỉ mỉ của kỹ thuật viên phòng thí nghiệm đã thiết lập một tiêu chuẩn mới về độ chính xác.
the engineer's precisionist methods eliminated virtually all errors in the system.
Các phương pháp tỉ mỉ của kỹ sư đã loại bỏ hầu như tất cả các lỗi trong hệ thống.
a precisionist artist would spend months perfecting a single brushstroke.
Một nghệ sĩ tỉ mỉ sẽ dành hàng tháng để hoàn thiện một nét vẽ duy nhất.
the chef's precisionist approach to seasoning transformed simple ingredients into extraordinary dishes.
Cách tiếp cận tỉ mỉ của đầu bếp trong việc nêm gia vị đã biến những nguyên liệu đơn giản thành những món ăn đặc biệt.
due to her precisionist nature, she could spot inconsistencies that others missed.
Nhờ bản chất tỉ mỉ của cô ấy, cô ấy có thể phát hiện ra những điểm không nhất quán mà những người khác đã bỏ lỡ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay