preplanned

[Mỹ]/[ˈpriːplænd]/
[Anh]/[ˈpriːplænd]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj.được lên kế hoạch trước; được sắp xếp trước
v.lên kế hoạch cho một điều gì đó trước

Cụm từ & Cách kết hợp

preplanned route

tuyến đường đã lên kế hoạch

preplanned schedule

lịch trình đã lên kế hoạch

preplanning meeting

cuộc họp lên kế hoạch

preplanned activities

các hoạt động đã lên kế hoạch

preplanned event

sự kiện đã lên kế hoạch

preplanning stage

giai đoạn lên kế hoạch

preplanned tasks

các nhiệm vụ đã lên kế hoạch

preplanning process

quy trình lên kế hoạch

preplanned outcome

kết quả đã lên kế hoạch

preplanning efforts

nỗ lực lên kế hoạch

Câu ví dụ

we had a preplanned itinerary for our trip to italy.

Chúng tôi đã có một lịch trình đã định sẵn cho chuyến đi đến Ý.

the preplanned route avoided the worst traffic congestion.

tuyến đường đã định sẵn đã tránh được tình trạng tắc nghẽn giao thông tồi tệ nhất.

their preplanned budget included expenses for food and lodging.

Ngân sách đã định sẵn của họ bao gồm các chi phí cho ăn ở và chỗ ở.

the preplanned schedule ensured we stayed on track with the project.

Lịch trình đã định sẵn đảm bảo chúng tôi đi đúng hướng với dự án.

it's helpful to have a preplanned response for difficult questions.

Thật hữu ích khi có một câu trả lời đã định sẵn cho những câu hỏi khó.

the preplanned exercises were designed to improve strength and endurance.

Các bài tập đã định sẵn được thiết kế để cải thiện sức mạnh và sức bền.

a preplanned escape route is essential for safety in emergencies.

Một tuyến đường thoát hiểm đã định sẵn là cần thiết để đảm bảo an toàn trong trường hợp khẩn cấp.

the preplanned presentation covered all the key aspects of the proposal.

Bài thuyết trình đã định sẵn bao gồm tất cả các khía cạnh quan trọng của đề xuất.

we followed a preplanned strategy to maximize our sales potential.

Chúng tôi đã tuân theo một chiến lược đã định sẵn để tối đa hóa tiềm năng bán hàng của chúng tôi.

the preplanned activities kept the children entertained throughout the day.

Các hoạt động đã định sẵn giúp trẻ em giải trí trong suốt cả ngày.

a preplanned meeting agenda helps to keep discussions focused.

Một chương trình nghị sự cuộc họp đã định sẵn giúp giữ cho các cuộc thảo luận tập trung.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay