pricklings

[Mỹ]/[ˈprɪklɪŋz]/
[Anh]/[ˈprɪklɪŋz]/

Dịch

n. Cảm giác bị đâm hoặc cắn; những cảm giác nhỏ, nhọn; cảm giác lo lắng hoặc bất an.

Cụm từ & Cách kết hợp

felt pricklings

những cơn râm ran

experiencing pricklings

đang cảm nhận những cơn râm ran

sudden pricklings

những cơn râm ran đột ngột

skin pricklings

những cơn râm ran trên da

minor pricklings

những cơn râm ran nhẹ

strange pricklings

những cơn râm ran kỳ lạ

initial pricklings

những cơn râm ran ban đầu

unusual pricklings

những cơn râm ran bất thường

sharp pricklings

những cơn râm ran nhói

noticed pricklings

những cơn râm ran đã được chú ý

Câu ví dụ

she felt a sudden rush of pricklings on her arms as the storm approached.

Cô cảm thấy một cơn ngứa rát đột ngột lan trên cánh tay khi cơn bão đến gần.

the cactus needles caused unpleasant pricklings on his hands.

Các gai của cây xương rồng gây ra cảm giác ngứa rát khó chịu trên tay anh.

a wave of pricklings washed over her skin after the cold swim.

Một làn sóng ngứa rát lan trên làn da cô sau lần bơi trong nước lạnh.

he described the sensation as a series of minor pricklings across his face.

Anh mô tả cảm giác đó là một chuỗi những cơn ngứa rát nhỏ lan trên khuôn mặt anh.

the static electricity caused annoying pricklings as she touched the doorknob.

Tia lửa tĩnh điện gây ra cảm giác ngứa rát khó chịu khi cô chạm vào tay nắm cửa.

the artist used tiny needles to create pricklings of texture on the canvas.

Nghệ sĩ sử dụng những mũi kim nhỏ để tạo ra các điểm ngứa rát trên bề mặt bức tranh.

despite the warmth, she still experienced occasional pricklings from the sunburn.

Dù có ấm, cô vẫn cảm thấy những cơn ngứa rát thoáng qua do bỏng nắng.

he shivered, experiencing pricklings of fear as he walked down the dark alley.

Anh run rẩy, cảm thấy những cơn ngứa rát của nỗi sợ khi đi dọc con hẻm tối tăm.

the acupuncture needles produced slight pricklings, but ultimately provided relief.

Các mũi kim châm cứu tạo ra cảm giác ngứa rát nhẹ, nhưng cuối cùng mang lại sự dễ chịu.

the cold wind brought unwelcome pricklings to her exposed cheeks.

Gió lạnh mang đến những cơn ngứa rát không mong muốn trên má cô khi phơi bày ngoài trời.

a tingling and pricklings sensation spread through his fingers after the injury.

Một cảm giác tê rát và ngứa rát lan rộng qua các ngón tay anh sau chấn thương.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay