prioritization

[Mỹ]/[ˌpraɪərɪtaɪˈzeɪʃən]/
[Anh]/[ˌpraɪərɪtəˈzeɪʃən]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. hành động xác định ưu tiên; quy trình quyết định nhiệm vụ hoặc mục nào quan trọng nhất; danh sách các ưu tiên
v. xác định thứ tự quan trọng của các nhiệm vụ hoặc mục

Cụm từ & Cách kết hợp

prioritization process

quá trình ưu tiên

prioritization meeting

cuộc họp ưu tiên

prioritization strategy

chiến lược ưu tiên

prioritization skills

kỹ năng ưu tiên

prioritization matrix

ma trận ưu tiên

prioritization framework

khung ưu tiên

prioritization exercise

bài tập ưu tiên

prioritization challenge

thách thức ưu tiên

Câu ví dụ

effective prioritization is crucial for meeting project deadlines.

Sự ưu tiên hiệu quả là rất quan trọng để đáp ứng các hạn chót của dự án.

we need to reassess our prioritization strategy given the new data.

Chúng ta cần đánh giá lại chiến lược ưu tiên của mình dựa trên dữ liệu mới.

the team's prioritization process should be transparent and documented.

Quy trình ưu tiên của nhóm nên minh bạch và được ghi chép lại.

careful prioritization helps allocate resources efficiently.

Sự ưu tiên cẩn trọng giúp phân bổ nguồn lực một cách hiệu quả.

the manager emphasized the importance of task prioritization.

Người quản lý nhấn mạnh tầm quan trọng của việc ưu tiên nhiệm vụ.

poor prioritization can lead to missed opportunities and delays.

Sự ưu tiên kém có thể dẫn đến bỏ lỡ cơ hội và chậm trễ.

regular prioritization reviews are essential for staying on track.

Các cuộc đánh giá ưu tiên định kỳ là cần thiết để duy trì tiến độ.

the company's prioritization framework guides decision-making.

Khung ưu tiên của công ty hướng dẫn ra quyết định.

strategic prioritization aligns efforts with organizational goals.

Ưu tiên chiến lược giúp đồng bộ nỗ lực với mục tiêu tổ chức.

risk prioritization informs resource allocation and mitigation strategies.

Ưu tiên rủi ro cung cấp thông tin cho việc phân bổ nguồn lực và chiến lược giảm thiểu.

product prioritization is key to successful product development.

Ưu tiên sản phẩm là chìa khóa cho việc phát triển sản phẩm thành công.

we used a prioritization matrix to rank the features.

Chúng tôi đã sử dụng ma trận ưu tiên để xếp hạng các tính năng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay