probers

[Mỹ]/[ˈprəʊbə(r)]/
[Anh]/[ˈproʊbər]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Một người thực hiện các điều tra hoặc thăm dò.; Một thiết bị được sử dụng để thăm dò hoặc khám phá.; Một người kiểm tra hoặc thử nghiệm một thứ gì đó để khám phá chất lượng hoặc đặc điểm của nó.

Cụm từ & Cách kết hợp

data probers

Vietnamese_translation

probers investigate

Vietnamese_translation

skilled probers

Vietnamese_translation

probers found

Vietnamese_translation

using probers

Vietnamese_translation

probers working

Vietnamese_translation

future probers

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

the company hired skilled probers to investigate the data breach.

Công ty đã thuê các chuyên gia điều tra có kỹ năng để điều tra vụ vi phạm dữ liệu.

financial probers meticulously examined the company's records.

Các chuyên gia điều tra tài chính đã cẩn thận xem xét các hồ sơ của công ty.

journalistic probers sought to uncover the truth behind the scandal.

Các nhà báo điều tra tìm cách làm sáng tỏ sự thật đằng sau vụ bê bối.

the team of probers used advanced technology to analyze the evidence.

Nhóm các chuyên gia điều tra đã sử dụng công nghệ tiên tiến để phân tích bằng chứng.

experienced probers questioned witnesses to gather more information.

Các chuyên gia điều tra dày dặn kinh nghiệm đã thẩm vấn nhân chứng để thu thập thêm thông tin.

regulatory probers scrutinized the company's compliance with the law.

Các chuyên gia điều tra quy định đã xem xét kỹ lưỡng việc tuân thủ luật pháp của công ty.

independent probers were brought in to ensure impartiality in the investigation.

Các chuyên gia điều tra độc lập đã được đưa vào để đảm bảo tính khách quan trong quá trình điều tra.

the probers carefully reviewed all available documents and reports.

Các chuyên gia điều tra đã xem xét cẩn thận tất cả các tài liệu và báo cáo có sẵn.

dedicated probers worked tirelessly to solve the complex case.

Các chuyên gia điều tra tận tâm đã làm việc không mệt mỏi để giải quyết vụ án phức tạp.

the probers' findings led to significant changes in the organization.

Những phát hiện của các chuyên gia điều tra đã dẫn đến những thay đổi đáng kể trong tổ chức.

internal probers investigated allegations of misconduct within the department.

Các chuyên gia điều tra nội bộ đã điều tra những cáo buộc về hành vi sai trái trong bộ phận.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay