auditors

[Mỹ]/ˈɔːdɪtərz/
[Anh]/ˈɔːdɪtər z/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. những người kiểm tra tài khoản hoặc hồ sơ tài chính để đảm bảo chúng chính xác và hợp pháp.; sinh viên tham gia một khóa học đại học mà không tham gia vào nó.

Cụm từ & Cách kết hợp

auditors' report

báo cáo kiểm toán

independent auditors

kiểm toán viên độc lập

auditors' findings

những phát hiện của kiểm toán viên

engage external auditors

thuê kiểm toán viên bên ngoài

auditors' opinion

ý kiến của kiểm toán viên

financial statement auditors

kiểm toán viên báo cáo tài chính

auditors' authority

thẩm quyền của kiểm toán viên

auditors' fees

phí của kiểm toán viên

internal auditors

kiểm toán viên nội bộ

auditors' responsibilities

trách nhiệm của kiểm toán viên

auditors' reports

các báo cáo kiểm toán

auditors' opinions

các ý kiến của kiểm toán viên

financial auditors

kiểm toán viên tài chính

engage auditors

thuê kiểm toán viên

auditors' review

xem xét của kiểm toán viên

qualified auditors

kiểm toán viên có trình độ

external auditors

kiểm toán viên bên ngoài

Câu ví dụ

auditors review financial statements regularly.

Các kiểm toán viên xem xét báo cáo tài chính thường xuyên.

companies hire auditors to ensure compliance.

Các công ty thuê kiểm toán viên để đảm bảo tuân thủ.

auditors provide feedback on internal controls.

Kiểm toán viên cung cấp phản hồi về kiểm soát nội bộ.

independent auditors enhance the credibility of reports.

Các kiểm toán viên độc lập nâng cao độ tin cậy của báo cáo.

auditors must adhere to ethical standards.

Kiểm toán viên phải tuân thủ các tiêu chuẩn đạo đức.

auditors assess risk during their evaluations.

Kiểm toán viên đánh giá rủi ro trong quá trình đánh giá của họ.

auditors conduct interviews to gather information.

Kiểm toán viên tiến hành phỏng vấn để thu thập thông tin.

auditors issue reports summarizing their findings.

Kiểm toán viên phát hành các báo cáo tóm tắt những phát hiện của họ.

training is essential for new auditors.

Đào tạo là điều cần thiết đối với kiểm toán viên mới.

auditors play a crucial role in corporate governance.

Kiểm toán viên đóng vai trò quan trọng trong quản trị doanh nghiệp.

auditors play a crucial role in ensuring financial transparency.

Kiểm toán viên đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo tính minh bạch tài chính.

many companies hire external auditors to review their accounts.

Nhiều công ty thuê kiểm toán viên bên ngoài để xem xét tài khoản của họ.

the auditors found several discrepancies in the financial statements.

Các kiểm toán viên đã phát hiện ra một số điểm khác biệt trong báo cáo tài chính.

internal auditors are responsible for assessing risk management practices.

Kiểm toán viên nội bộ chịu trách nhiệm đánh giá các biện pháp quản lý rủi ro.

auditors must adhere to strict ethical guidelines during their work.

Kiểm toán viên phải tuân thủ nghiêm ngặt các hướng dẫn đạo đức trong quá trình làm việc của họ.

it is essential for auditors to maintain objectivity and independence.

Điều cần thiết là kiểm toán viên phải duy trì tính khách quan và độc lập.

auditors prepare detailed reports on their findings and recommendations.

Kiểm toán viên chuẩn bị các báo cáo chi tiết về những phát hiện và khuyến nghị của họ.

auditors often collaborate with management to enhance internal controls.

Kiểm toán viên thường xuyên hợp tác với ban quản lý để nâng cao kiểm soát nội bộ.

training programs for auditors focus on the latest auditing standards.

Các chương trình đào tạo cho kiểm toán viên tập trung vào các tiêu chuẩn kiểm toán mới nhất.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay