proclaimer

[Mỹ]/[ˈprəʊˌkleɪmə]/
[Anh]/[ˈproʊˌkleɪmər]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Một người đưa ra các thông báo hoặc tuyên bố chính thức; người công bố điều gì đó trước công chúng.
v. Công bố điều gì đó một cách chính thức hoặc công khai.
Word Forms
số nhiềuproclaimers

Cụm từ & Cách kết hợp

chief proclaimer

Vietnamese_translation

the proclaimer

Vietnamese_translation

proclaimer’s role

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

the company's chief executive served as the official proclaimer of the new policy.

Người điều hành của công ty đã đóng vai trò là người tuyên bố chính thức về chính sách mới.

he was a passionate proclaimer of environmental conservation and sustainable living.

Ông là một người tích cực tuyên truyền về bảo vệ môi trường và lối sống bền vững.

the town crier acted as a proclaimer, announcing important news to the villagers.

Người rao truyền thông báo đã đóng vai trò là người tuyên bố, thông báo tin tức quan trọng cho các cư dân.

the politician was a vocal proclaimer of his party's platform during the campaign.

Chính trị gia này là người tích cực tuyên truyền về chương trình của đảng mình trong chiến dịch.

she became a celebrated proclaimer of women's rights and gender equality.

Cô trở thành một người nổi tiếng trong việc tuyên truyền về quyền phụ nữ và bình đẳng giới.

the museum director was the proclaimer of the exhibit's grand opening.

Giám đốc bảo tàng là người tuyên bố khai mạc triển lãm lớn.

he served as a proud proclaimer of his nation's history and cultural heritage.

Ông đã đóng vai trò là người tự hào tuyên truyền về lịch sử và di sản văn hóa của đất nước mình.

the event organizer was the enthusiastic proclaimer of the upcoming festival.

Người tổ chức sự kiện là người hào hứng tuyên truyền về lễ hội sắp tới.

the team captain acted as the proclaimer of the team's victory to the fans.

Người đội trưởng đã đóng vai trò là người tuyên bố chiến thắng của đội đến các cổ động viên.

the artist was a fearless proclaimer of social justice through their artwork.

Nghệ sĩ này là người dũng cảm tuyên truyền về công lý xã hội thông qua tác phẩm của mình.

the school principal was the formal proclaimer of the student's academic achievements.

Hiệu trưởng là người chính thức tuyên bố về những thành tích học thuật của học sinh.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay