the pronounceability of a word affects how easily people can remember it.
Tính phát âm được của một từ ảnh hưởng đến mức độ dễ nhớ của nó.
teachers should consider the pronounceability of names when assigning students.
Giáo viên nên cân nhắc tính phát âm được của tên khi phân công học sinh.
the pronounceability of product names is crucial for brand recognition.
Tính phát âm được của tên sản phẩm rất quan trọng đối với nhận diện thương hiệu.
poor pronounceability can lead to miscommunication in medical settings.
Tính phát âm kém có thể dẫn đến hiểu lầm trong môi trường y tế.
linguists study the pronounceability of loanwords in different languages.
Các nhà ngôn ngữ học nghiên cứu tính phát âm được của các từ vay mượn trong các ngôn ngữ khác nhau.
the pronounceability of passwords impacts their effectiveness and user compliance.
Tính phát âm được của mật khẩu ảnh hưởng đến hiệu quả và sự tuân thủ của người dùng.
parents often choose baby names based on pronounceability and meaning.
Cha mẹ thường chọn tên cho trẻ em dựa trên tính phát âm được và ý nghĩa.
software developers must ensure the pronounceability of variable names for code readability.
Nhà phát triển phần mềm phải đảm bảo tính phát âm được của tên biến để tăng tính dễ đọc của mã.
the pronounceability of foreign words varies depending on the speaker's native language.
Tính phát âm được của các từ nước ngoài thay đổi tùy thuộc vào ngôn ngữ mẹ đẻ của người nói.
marketing teams prioritize pronounceability when creating new brand names.
Đội ngũ tiếp thị ưu tiên tính phát âm được khi tạo ra các tên thương hiệu mới.
high pronounceability scores correlate with better word retention in language learning.
Điểm số tính phát âm cao có liên quan đến việc ghi nhớ từ tốt hơn trong học ngôn ngữ.
speech therapists assess the pronounceability of sounds in their patients.
Các chuyên gia trị liệu ngôn ngữ đánh giá tính phát âm được của các âm thanh ở bệnh nhân của họ.
the pronounceability of a word affects how easily people can remember it.
Tính phát âm được của một từ ảnh hưởng đến mức độ dễ nhớ của nó.
teachers should consider the pronounceability of names when assigning students.
Giáo viên nên cân nhắc tính phát âm được của tên khi phân công học sinh.
the pronounceability of product names is crucial for brand recognition.
Tính phát âm được của tên sản phẩm rất quan trọng đối với nhận diện thương hiệu.
poor pronounceability can lead to miscommunication in medical settings.
Tính phát âm kém có thể dẫn đến hiểu lầm trong môi trường y tế.
linguists study the pronounceability of loanwords in different languages.
Các nhà ngôn ngữ học nghiên cứu tính phát âm được của các từ vay mượn trong các ngôn ngữ khác nhau.
the pronounceability of passwords impacts their effectiveness and user compliance.
Tính phát âm được của mật khẩu ảnh hưởng đến hiệu quả và sự tuân thủ của người dùng.
parents often choose baby names based on pronounceability and meaning.
Cha mẹ thường chọn tên cho trẻ em dựa trên tính phát âm được và ý nghĩa.
software developers must ensure the pronounceability of variable names for code readability.
Nhà phát triển phần mềm phải đảm bảo tính phát âm được của tên biến để tăng tính dễ đọc của mã.
the pronounceability of foreign words varies depending on the speaker's native language.
Tính phát âm được của các từ nước ngoài thay đổi tùy thuộc vào ngôn ngữ mẹ đẻ của người nói.
marketing teams prioritize pronounceability when creating new brand names.
Đội ngũ tiếp thị ưu tiên tính phát âm được khi tạo ra các tên thương hiệu mới.
high pronounceability scores correlate with better word retention in language learning.
Điểm số tính phát âm cao có liên quan đến việc ghi nhớ từ tốt hơn trong học ngôn ngữ.
speech therapists assess the pronounceability of sounds in their patients.
Các chuyên gia trị liệu ngôn ngữ đánh giá tính phát âm được của các âm thanh ở bệnh nhân của họ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay