prosaicity

[Mỹ]/[ˈprəʊzɪɪsɪti]/
[Anh]/[ˈproʊzɪsɪti]/

Dịch

n. phẩm chất của sự tầm thường; thiếu sự biểu đạt thơ mộng hoặc giàu trí tưởng tượng; trạng thái của sự bình thường hoặc phổ thông.
adj. Thiếu trí tưởng tượng hoặc vẻ đẹp thơ mộng; tầm thường.

Cụm từ & Cách kết hợp

avoid prosaicity

tránh sự sáo rỗng

despite prosaicity

bất chấp sự sáo rỗng

full of prosaicity

tràn ngập sự sáo rỗng

reject prosaicity

từ chối sự sáo rỗng

prosaicity reigns

sự sáo rỗng thống trị

overcoming prosaicity

vượt qua sự sáo rỗng

marked by prosaicity

đánh dấu bởi sự sáo rỗng

escaping prosaicity

thoát khỏi sự sáo rỗng

sense of prosaicity

cảm giác về sự sáo rỗng

lacked prosaicity

thiếu sự sáo rỗng

Câu ví dụ

the novel suffered from a certain prosaicity, lacking any real spark of originality.

Cuốn tiểu thuyết mắc phải một sự tầm thường nhất định, thiếu đi bất kỳ ngọn lửa sáng tạo thực sự nào.

despite its ambition, the film fell into the prosaicity of the genre.

Bất chấp tham vọng của nó, bộ phim đã rơi vào sự tầm thường của thể loại.

he tried to elevate the report beyond its usual prosaicity with vivid descriptions.

Anh ta cố gắng nâng tầm báo cáo lên trên sự tầm thường thường thấy của nó bằng những mô tả sống động.

the poet sought to escape the prosaicity of everyday language.

Nhà thơ tìm cách thoát khỏi sự tầm thường của ngôn ngữ hàng ngày.

the play's prosaicity was a deliberate choice to reflect the characters' mundane lives.

Sự tầm thường của vở kịch là một lựa chọn có chủ ý để phản ánh cuộc sống bình thường của các nhân vật.

the critic pointed out the prosaicity of the dialogue in the new series.

Nhà phê bình chỉ ra sự tầm thường của cuộc đối thoại trong loạt phim mới.

she found the prose surprisingly devoid of any poetic or imaginative quality, a stark prosaicity.

Cô thấy văn phong đáng ngạc nhiên là thiếu bất kỳ phẩm chất thơ mộng hoặc sáng tạo nào, một sự tầm thường rõ rệt.

the author aimed to avoid the prosaicity of clichés and predictable plotlines.

Tác giả hướng tới việc tránh sự tầm thường của những lối mòn và những tình tiết dễ đoán.

the essay's prosaicity made it feel dry and unengaging to the reader.

Sự tầm thường của bài tiểu luận khiến nó trở nên khô khan và thiếu hấp dẫn đối với người đọc.

he countered the inherent prosaicity with moments of surprising beauty and insight.

Anh ta chống lại sự tầm thường vốn có bằng những khoảnh khắc bất ngờ về vẻ đẹp và hiểu biết.

the journalist's style, while accurate, often leaned towards prosaicity.

Phong cách của nhà báo, mặc dù chính xác, thường có xu hướng về sự tầm thường.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay