prosimians

[Mỹ]/[ˈprɒsɪmiənz]/
[Anh]/[ˈproʊsɪmiənz]/

Dịch

n. các loài linh trưởng khác ngoài khỉ và vượn; một loài linh trưởng thuộc nhóm prosimian.

Cụm từ & Cách kết hợp

studying prosimians

Việc nghiên cứu các loài prosimian

early prosimians

Các loài prosimian cổ đại

observing prosimians

Quan sát các loài prosimian

prosimian behavior

Hành vi của loài prosimian

diverse prosimians

Các loài prosimian đa dạng

protecting prosimians

Bảo vệ các loài prosimian

nocturnal prosimians

Các loài prosimian hoạt động vào ban đêm

tracking prosimians

Theo dõi các loài prosimian

ancient prosimians

Các loài prosimian cổ xưa

finding prosimians

Tìm kiếm các loài prosimian

Câu ví dụ

researchers are studying the social behavior of prosimians in madagascar.

Nghiên cứu về hành vi xã hội của các loài prosimian ở Madagascar đang được các nhà khoa học tiến hành.

several species of prosimians are critically endangered due to habitat loss.

Đa số các loài prosimian đang đối mặt với nguy cơ tuyệt chủng do mất môi trường sống.

prosimians, also known as lemurs and lorises, are a diverse group of primates.

Prosimian, còn được gọi là linh trưởng và lorises, là một nhóm đa dạng các loài linh trưởng.

the aye-aye, a nocturnal prosimian, uses its long middle finger to find insects.

Aye-aye, một loài prosimian hoạt động vào ban đêm, sử dụng ngón tay giữa dài để tìm côn trùng.

scientists observed prosimians communicating through a variety of vocalizations.

Các nhà khoa học đã quan sát thấy prosimian giao tiếp thông qua nhiều loại âm thanh khác nhau.

the diet of many prosimians consists primarily of fruits and insects.

Chế độ ăn của nhiều loài prosimian chủ yếu gồm các loại trái cây và côn trùng.

conservation efforts are crucial for protecting vulnerable populations of prosimians.

Các nỗ lực bảo tồn là rất quan trọng để bảo vệ các quần thể prosimian dễ bị tổn thương.

prosimians often exhibit unique adaptations to their specific environments.

Prosimian thường thể hiện các đặc điểm thích nghi độc đáo với môi trường cụ thể của chúng.

genetic analysis helps scientists understand the evolutionary relationships among prosimians.

Phân tích di truyền giúp các nhà khoa học hiểu rõ hơn về mối quan hệ tiến hóa giữa các loài prosimian.

the slow loris, a small prosimian, is known for its deliberate movements.

Chuột túi chậm, một loài prosimian nhỏ, được biết đến với những cử động chậm rãi.

researchers compared the grooming behavior of different prosimian species.

Các nhà nghiên cứu đã so sánh hành vi chải lông của các loài prosimian khác nhau.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay