protracts time
kéo dài thời gian
protracts discussion
kéo dài cuộc thảo luận
protracts process
kéo dài quy trình
protracts conflict
kéo dài xung đột
protracts debate
kéo dài cuộc tranh luận
protracts negotiations
kéo dài đàm phán
protracts timeline
kéo dài thời hạn
protracts efforts
kéo dài nỗ lực
protracts engagement
kéo dài sự tham gia
protracts attention
kéo dài sự chú ý
the meeting protracts beyond the scheduled time.
cuộc họp kéo dài hơn thời gian dự kiến.
his explanation protracts the discussion unnecessarily.
lời giải thích của anh ấy kéo dài cuộc thảo luận một cách không cần thiết.
protracting the negotiations can lead to frustration.
việc kéo dài các cuộc đàm phán có thể dẫn đến sự thất vọng.
she protracts her decision-making process.
cô ấy kéo dài quá trình ra quyết định của mình.
protracting the deadline will not help the project.
việc kéo dài thời hạn sẽ không giúp ích cho dự án.
they often protract their arguments without resolution.
họ thường kéo dài các lập luận của mình mà không có giải pháp.
protracting the process can lead to missed opportunities.
việc kéo dài quá trình có thể dẫn đến bỏ lỡ các cơ hội.
the teacher protracts the lesson to cover more material.
giáo viên kéo dài bài học để bao gồm thêm tài liệu.
protracting the timeline can affect team morale.
việc kéo dài thời gian biểu có thể ảnh hưởng đến tinh thần của nhóm.
he tends to protract his responses during interviews.
anh ấy có xu hướng kéo dài các câu trả lời của mình trong các cuộc phỏng vấn.
protracts time
kéo dài thời gian
protracts discussion
kéo dài cuộc thảo luận
protracts process
kéo dài quy trình
protracts conflict
kéo dài xung đột
protracts debate
kéo dài cuộc tranh luận
protracts negotiations
kéo dài đàm phán
protracts timeline
kéo dài thời hạn
protracts efforts
kéo dài nỗ lực
protracts engagement
kéo dài sự tham gia
protracts attention
kéo dài sự chú ý
the meeting protracts beyond the scheduled time.
cuộc họp kéo dài hơn thời gian dự kiến.
his explanation protracts the discussion unnecessarily.
lời giải thích của anh ấy kéo dài cuộc thảo luận một cách không cần thiết.
protracting the negotiations can lead to frustration.
việc kéo dài các cuộc đàm phán có thể dẫn đến sự thất vọng.
she protracts her decision-making process.
cô ấy kéo dài quá trình ra quyết định của mình.
protracting the deadline will not help the project.
việc kéo dài thời hạn sẽ không giúp ích cho dự án.
they often protract their arguments without resolution.
họ thường kéo dài các lập luận của mình mà không có giải pháp.
protracting the process can lead to missed opportunities.
việc kéo dài quá trình có thể dẫn đến bỏ lỡ các cơ hội.
the teacher protracts the lesson to cover more material.
giáo viên kéo dài bài học để bao gồm thêm tài liệu.
protracting the timeline can affect team morale.
việc kéo dài thời gian biểu có thể ảnh hưởng đến tinh thần của nhóm.
he tends to protract his responses during interviews.
anh ấy có xu hướng kéo dài các câu trả lời của mình trong các cuộc phỏng vấn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay