the publicizers
Vietnamese_translation
publicizers announced
Vietnamese_translation
publicizers claim
Vietnamese_translation
publicizers say
Vietnamese_translation
publicizers reported
Vietnamese_translation
publicizers noted
Vietnamese_translation
publicizers revealed
Vietnamese_translation
media publicizers
Vietnamese_translation
marketing publicizers
Vietnamese_translation
expert publicizers
Vietnamese_translation
political publicizers often use social media effectively to spread their messages.
Người phát ngôn chính trị thường sử dụng mạng xã hội một cách hiệu quả để lan truyền thông điệp của họ.
the company's publicizers organized a major product launch event last week.
Người phát ngôn của công ty đã tổ chức một sự kiện ra mắt sản phẩm lớn vào tuần trước.
effective publicizers know how to reach target audiences through multiple channels.
Người phát ngôn hiệu quả biết cách tiếp cận đối tượng mục tiêu thông qua nhiều kênh khác nhau.
marketing publicizers work closely with media outlets to maximize coverage.
Người phát ngôn marketing làm việc chặt chẽ với các cơ quan truyền thông để tối đa hóa phạm vi tiếp cận.
the publicizers created significant buzz around the new album release.
Người phát ngôn đã tạo ra làn sóng quan tâm đáng kể xung quanh việc phát hành album mới.
government publicizers distributed important information about new health guidelines.
Người phát ngôn chính phủ đã phân phối thông tin quan trọng về các hướng dẫn sức khỏe mới.
skilled publicizers can shape public opinion through strategic communication campaigns.
Người phát ngôn có kỹ năng có thể định hình dư luận thông qua các chiến dịch giao tiếp chiến lược.
the publicizers employed various advertising strategies to promote the new brand.
Người phát ngôn đã sử dụng nhiều chiến lược quảng cáo để quảng bá thương hiệu mới.
film publicizers arrange interviews and press conferences to promote upcoming movies.
Người phát ngôn điện ảnh sắp xếp các cuộc phỏng vấn và hội nghị báo chí để quảng bá các bộ phim sắp tới.
event publicizers use multiple channels including social media and email marketing.
Người phát ngôn sự kiện sử dụng nhiều kênh bao gồm mạng xã hội và tiếp thị qua email.
the publicizers crafted a compelling narrative that resonated with consumers.
Người phát ngôn đã xây dựng một câu chuyện hấp dẫn phù hợp với người tiêu dùng.
professional publicizers understand audience psychology and behavior patterns well.
Người phát ngôn chuyên nghiệp hiểu rõ tâm lý và mô hình hành vi của khán giả.
experienced publicizers build strong relationships with journalists and influencers.
Người phát ngôn có kinh nghiệm xây dựng các mối quan hệ mạnh mẽ với các nhà báo và người có ảnh hưởng.
the publicizers
Vietnamese_translation
publicizers announced
Vietnamese_translation
publicizers claim
Vietnamese_translation
publicizers say
Vietnamese_translation
publicizers reported
Vietnamese_translation
publicizers noted
Vietnamese_translation
publicizers revealed
Vietnamese_translation
media publicizers
Vietnamese_translation
marketing publicizers
Vietnamese_translation
expert publicizers
Vietnamese_translation
political publicizers often use social media effectively to spread their messages.
Người phát ngôn chính trị thường sử dụng mạng xã hội một cách hiệu quả để lan truyền thông điệp của họ.
the company's publicizers organized a major product launch event last week.
Người phát ngôn của công ty đã tổ chức một sự kiện ra mắt sản phẩm lớn vào tuần trước.
effective publicizers know how to reach target audiences through multiple channels.
Người phát ngôn hiệu quả biết cách tiếp cận đối tượng mục tiêu thông qua nhiều kênh khác nhau.
marketing publicizers work closely with media outlets to maximize coverage.
Người phát ngôn marketing làm việc chặt chẽ với các cơ quan truyền thông để tối đa hóa phạm vi tiếp cận.
the publicizers created significant buzz around the new album release.
Người phát ngôn đã tạo ra làn sóng quan tâm đáng kể xung quanh việc phát hành album mới.
government publicizers distributed important information about new health guidelines.
Người phát ngôn chính phủ đã phân phối thông tin quan trọng về các hướng dẫn sức khỏe mới.
skilled publicizers can shape public opinion through strategic communication campaigns.
Người phát ngôn có kỹ năng có thể định hình dư luận thông qua các chiến dịch giao tiếp chiến lược.
the publicizers employed various advertising strategies to promote the new brand.
Người phát ngôn đã sử dụng nhiều chiến lược quảng cáo để quảng bá thương hiệu mới.
film publicizers arrange interviews and press conferences to promote upcoming movies.
Người phát ngôn điện ảnh sắp xếp các cuộc phỏng vấn và hội nghị báo chí để quảng bá các bộ phim sắp tới.
event publicizers use multiple channels including social media and email marketing.
Người phát ngôn sự kiện sử dụng nhiều kênh bao gồm mạng xã hội và tiếp thị qua email.
the publicizers crafted a compelling narrative that resonated with consumers.
Người phát ngôn đã xây dựng một câu chuyện hấp dẫn phù hợp với người tiêu dùng.
professional publicizers understand audience psychology and behavior patterns well.
Người phát ngôn chuyên nghiệp hiểu rõ tâm lý và mô hình hành vi của khán giả.
experienced publicizers build strong relationships with journalists and influencers.
Người phát ngôn có kinh nghiệm xây dựng các mối quan hệ mạnh mẽ với các nhà báo và người có ảnh hưởng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay