pubs

[Mỹ]/[pʌbs]/
[Anh]/[pʌbs]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. các quán rượu; quán bia; số nhiều của pub

Cụm từ & Cách kết hợp

visit pubs

thăm các quán rượu

local pubs

các quán rượu địa phương

love pubs

thích các quán rượu

pubs closed

các quán rượu đóng cửa

find pubs

tìm các quán rượu

near pubs

gần các quán rượu

old pubs

các quán rượu cũ

pubs offer

các quán rượu cung cấp

pubs reopened

các quán rượu mở cửa lại

crowded pubs

các quán rượu đông đúc

Câu ví dụ

we spent a lovely evening at the local pubs.

Chúng tôi đã dành một buổi tối tuyệt vời tại các quán rượu địa phương.

the historic pubs are a popular tourist destination.

Các quán rượu cổ kính là một điểm đến du lịch nổi tiếng.

let's meet at the usual pubs after work.

Hãy gặp nhau tại những quán rượu quen thuộc sau giờ làm việc nhé.

they often gather at pubs to watch the football match.

Họ thường tụ tập tại các quán rượu để xem trận đấu bóng đá.

the pubs in this area are known for their real ales.

Các quán rượu ở khu vực này nổi tiếng với bia thủ công truyền thống.

we enjoyed a hearty meal and drinks at the pubs.

Chúng tôi đã tận hưởng một bữa ăn no và uống bia tại các quán rượu.

the old pubs have a cozy and welcoming atmosphere.

Các quán rượu cũ có không khí ấm cúng và thân thiện.

many pubs offer live music on friday nights.

Nhiều quán rượu cung cấp âm nhạc sống vào tối thứ Sáu.

the pubs were crowded with people celebrating the victory.

Các quán rượu đã chật kín người đang ăn mừng chiến thắng.

we walked from pub to pub, trying different beers.

Chúng tôi đi từ quán rượu này sang quán rượu khác, thử các loại bia khác nhau.

the pubs are a great place to socialize with friends.

Các quán rượu là một nơi tuyệt vời để giao lưu với bạn bè.

the area is full of traditional english pubs.

Khu vực này đầy ắp các quán rượu Anh truyền thống.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay