pulplike texture
kết cấu như bột
pulplike mass
khối như bột
felt pulplike
cảm thấy như bột
pulplike center
phần giữa như bột
with a pulplike
với một như bột
pulplike consistency
độ đặc như bột
becoming pulplike
trở nên như bột
pulplike appearance
bề ngoài như bột
a pulplike feel
cảm giác như bột
quite pulplike
khá như bột
the fruit had a pulplike consistency, almost like a thick juice.
Những trái cây có độ đặc như ruột, gần như một loại nước ép đặc.
he described the alien tissue as having a pulplike texture.
Anh ta mô tả mô ngoại lai có kết cấu như ruột.
the core of the comet contained a pulplike material rich in ice.
Lõi của sao băng chứa một vật liệu như ruột giàu băng.
the artist used a pulplike medium to create the sculpture.
Nghệ sĩ đã sử dụng một phương tiện như ruột để tạo ra bức điêu khắc.
the wound contained a pulplike discharge, indicating infection.
Vết thương chứa một dịch tiết như ruột, cho thấy sự nhiễm trùng.
the plant's stem had a pulplike interior, providing support.
Thân cây có phần bên trong như ruột, cung cấp sự hỗ trợ.
the researcher analyzed the pulplike substance found in the cave.
Nhà nghiên cứu đã phân tích chất như ruột được tìm thấy trong hang động.
the novel featured a character with a pulplike personality – naive and sweet.
Tiểu thuyết có một nhân vật với tính cách như ruột – ngây thơ và ngọt ngào.
the experiment involved creating a pulplike material from recycled paper.
Thí nghiệm liên quan đến việc tạo ra một vật liệu như ruột từ giấy tái chế.
the baker experimented with a pulplike filling for the pastries.
Thợ làm bánh đã thử nghiệm một loại nhân như ruột cho bánh ngọt.
the damaged tree revealed a pulplike center after being cut.
Cây bị hư hại đã tiết lộ một trung tâm như ruột sau khi bị cắt.
pulplike texture
kết cấu như bột
pulplike mass
khối như bột
felt pulplike
cảm thấy như bột
pulplike center
phần giữa như bột
with a pulplike
với một như bột
pulplike consistency
độ đặc như bột
becoming pulplike
trở nên như bột
pulplike appearance
bề ngoài như bột
a pulplike feel
cảm giác như bột
quite pulplike
khá như bột
the fruit had a pulplike consistency, almost like a thick juice.
Những trái cây có độ đặc như ruột, gần như một loại nước ép đặc.
he described the alien tissue as having a pulplike texture.
Anh ta mô tả mô ngoại lai có kết cấu như ruột.
the core of the comet contained a pulplike material rich in ice.
Lõi của sao băng chứa một vật liệu như ruột giàu băng.
the artist used a pulplike medium to create the sculpture.
Nghệ sĩ đã sử dụng một phương tiện như ruột để tạo ra bức điêu khắc.
the wound contained a pulplike discharge, indicating infection.
Vết thương chứa một dịch tiết như ruột, cho thấy sự nhiễm trùng.
the plant's stem had a pulplike interior, providing support.
Thân cây có phần bên trong như ruột, cung cấp sự hỗ trợ.
the researcher analyzed the pulplike substance found in the cave.
Nhà nghiên cứu đã phân tích chất như ruột được tìm thấy trong hang động.
the novel featured a character with a pulplike personality – naive and sweet.
Tiểu thuyết có một nhân vật với tính cách như ruột – ngây thơ và ngọt ngào.
the experiment involved creating a pulplike material from recycled paper.
Thí nghiệm liên quan đến việc tạo ra một vật liệu như ruột từ giấy tái chế.
the baker experimented with a pulplike filling for the pastries.
Thợ làm bánh đã thử nghiệm một loại nhân như ruột cho bánh ngọt.
the damaged tree revealed a pulplike center after being cut.
Cây bị hư hại đã tiết lộ một trung tâm như ruột sau khi bị cắt.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay