felt pulsations
nhịp đập cảm nhận được
strong pulsations
nhịp đập mạnh
regular pulsations
nhịp đập đều
detecting pulsations
phát hiện nhịp đập
faint pulsations
nhịp đập mờ nhạt
pulsations increased
nhịp đập tăng lên
analyzing pulsations
phân tích nhịp đập
rhythmic pulsations
nhịp đập nhịp nhàng
weak pulsations
nhịp đập yếu
monitoring pulsations
theo dõi nhịp đập
the patient's pulse showed strong, regular pulsations.
Chuẩn nhịp đập của bệnh nhân cho thấy các xung động mạnh và đều đặn.
we felt faint pulsations in the metal of the bridge.
Chúng tôi cảm nhận được những xung động mờ nhạt trong kim loại của cây cầu.
the music built with increasing pulsations and intensity.
Bài hát được xây dựng với những xung động và cường độ ngày càng tăng.
the speaker described the rhythmic pulsations of the stars.
Người phát biểu mô tả những xung động nhịp nhàng của các ngôi sao.
the ultrasound revealed rapid pulsations in the artery.
Siêu âm đã phát hiện ra những xung động nhanh trong động mạch.
the bass line created powerful pulsations throughout the room.
Đường bass tạo ra những xung động mạnh mẽ khắp căn phòng.
she noticed subtle pulsations in her temples during the headache.
Cô ấy nhận thấy những xung động tinh tế ở thái dương trong cơn đau đầu.
the heart monitor displayed consistent pulsations on the screen.
Máy theo dõi nhịp tim hiển thị các xung động liên tục trên màn hình.
the artist used light and sound to create visual pulsations.
Nghệ sĩ sử dụng ánh sáng và âm thanh để tạo ra các xung động thị giác.
the engine produced a series of loud pulsations.
Động cơ tạo ra một chuỗi các xung động lớn.
the radio broadcast included electronic pulsations and beats.
Truyền hình phát sóng bao gồm các xung động điện tử và nhịp điệu.
felt pulsations
nhịp đập cảm nhận được
strong pulsations
nhịp đập mạnh
regular pulsations
nhịp đập đều
detecting pulsations
phát hiện nhịp đập
faint pulsations
nhịp đập mờ nhạt
pulsations increased
nhịp đập tăng lên
analyzing pulsations
phân tích nhịp đập
rhythmic pulsations
nhịp đập nhịp nhàng
weak pulsations
nhịp đập yếu
monitoring pulsations
theo dõi nhịp đập
the patient's pulse showed strong, regular pulsations.
Chuẩn nhịp đập của bệnh nhân cho thấy các xung động mạnh và đều đặn.
we felt faint pulsations in the metal of the bridge.
Chúng tôi cảm nhận được những xung động mờ nhạt trong kim loại của cây cầu.
the music built with increasing pulsations and intensity.
Bài hát được xây dựng với những xung động và cường độ ngày càng tăng.
the speaker described the rhythmic pulsations of the stars.
Người phát biểu mô tả những xung động nhịp nhàng của các ngôi sao.
the ultrasound revealed rapid pulsations in the artery.
Siêu âm đã phát hiện ra những xung động nhanh trong động mạch.
the bass line created powerful pulsations throughout the room.
Đường bass tạo ra những xung động mạnh mẽ khắp căn phòng.
she noticed subtle pulsations in her temples during the headache.
Cô ấy nhận thấy những xung động tinh tế ở thái dương trong cơn đau đầu.
the heart monitor displayed consistent pulsations on the screen.
Máy theo dõi nhịp tim hiển thị các xung động liên tục trên màn hình.
the artist used light and sound to create visual pulsations.
Nghệ sĩ sử dụng ánh sáng và âm thanh để tạo ra các xung động thị giác.
the engine produced a series of loud pulsations.
Động cơ tạo ra một chuỗi các xung động lớn.
the radio broadcast included electronic pulsations and beats.
Truyền hình phát sóng bao gồm các xung động điện tử và nhịp điệu.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay