punctate

[Mỹ]/ˈpʌŋkteɪt/
[Anh]/ˈpʌŋkˌteɪt/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj.có các chấm nhỏ hoặc điểm; liên quan đến tổn thương chấm hoặc chất lỏng châm cứu

Cụm từ & Cách kết hợp

punctate lesions

các tổn thương dạng chấm

punctate pattern

mẫu hình dạng chấm

punctate spots

các đốm chấm

punctate markings

các dấu chấm

punctate structures

các cấu trúc dạng chấm

punctate features

các đặc điểm dạng chấm

punctate distribution

phân bố dạng chấm

punctate regions

các vùng dạng chấm

punctate cells

các tế bào dạng chấm

punctate elements

các yếu tố dạng chấm

Câu ví dụ

in biology, we often punctate the specimens for better observation.

Trong sinh học, chúng tôi thường chấm các mẫu vật để quan sát tốt hơn.

artists sometimes punctate their paintings to create texture.

Các họa sĩ đôi khi chấm tranh của họ để tạo kết cấu.

the map was punctated with various landmarks for easier navigation.

Bản đồ được chấm bằng các mốc quan trọng khác nhau để dễ dàng điều hướng hơn.

she decided to punctate her speech with humor to engage the audience.

Cô ấy quyết định chấm giọng nói của mình bằng sự hài hước để thu hút khán giả.

to emphasize the main points, he punctated his presentation with visuals.

Để nhấn mạnh những điểm chính, anh ấy đã chấm bản trình bày của mình bằng hình ảnh trực quan.

the garden was punctated with colorful flowers, enhancing its beauty.

Khu vườn được chấm bằng những bông hoa đầy màu sắc, làm tăng thêm vẻ đẹp của nó.

punctate details in the design give it a unique character.

Những chi tiết được chấm trong thiết kế mang lại cho nó một nét đặc trưng độc đáo.

the report was punctated with charts and graphs for clarity.

Báo cáo được chấm bằng các biểu đồ và đồ thị để dễ hiểu hơn.

he likes to punctate his writing with quotes from famous authors.

Anh ấy thích chấm văn bản của mình bằng những trích dẫn từ các tác giả nổi tiếng.

the performance was punctated by moments of silence that heightened tension.

Sân khấu được chấm bằng những khoảnh khắc im lặng khiến sự căng thẳng tăng cao.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay