punctate lesions
các tổn thương dạng chấm
punctate pattern
mẫu hình dạng chấm
punctate spots
các đốm chấm
punctate markings
các dấu chấm
punctate structures
các cấu trúc dạng chấm
punctate features
các đặc điểm dạng chấm
punctate distribution
phân bố dạng chấm
punctate regions
các vùng dạng chấm
punctate cells
các tế bào dạng chấm
punctate elements
các yếu tố dạng chấm
in biology, we often punctate the specimens for better observation.
Trong sinh học, chúng tôi thường chấm các mẫu vật để quan sát tốt hơn.
artists sometimes punctate their paintings to create texture.
Các họa sĩ đôi khi chấm tranh của họ để tạo kết cấu.
the map was punctated with various landmarks for easier navigation.
Bản đồ được chấm bằng các mốc quan trọng khác nhau để dễ dàng điều hướng hơn.
she decided to punctate her speech with humor to engage the audience.
Cô ấy quyết định chấm giọng nói của mình bằng sự hài hước để thu hút khán giả.
to emphasize the main points, he punctated his presentation with visuals.
Để nhấn mạnh những điểm chính, anh ấy đã chấm bản trình bày của mình bằng hình ảnh trực quan.
the garden was punctated with colorful flowers, enhancing its beauty.
Khu vườn được chấm bằng những bông hoa đầy màu sắc, làm tăng thêm vẻ đẹp của nó.
punctate details in the design give it a unique character.
Những chi tiết được chấm trong thiết kế mang lại cho nó một nét đặc trưng độc đáo.
the report was punctated with charts and graphs for clarity.
Báo cáo được chấm bằng các biểu đồ và đồ thị để dễ hiểu hơn.
he likes to punctate his writing with quotes from famous authors.
Anh ấy thích chấm văn bản của mình bằng những trích dẫn từ các tác giả nổi tiếng.
the performance was punctated by moments of silence that heightened tension.
Sân khấu được chấm bằng những khoảnh khắc im lặng khiến sự căng thẳng tăng cao.
punctate lesions
các tổn thương dạng chấm
punctate pattern
mẫu hình dạng chấm
punctate spots
các đốm chấm
punctate markings
các dấu chấm
punctate structures
các cấu trúc dạng chấm
punctate features
các đặc điểm dạng chấm
punctate distribution
phân bố dạng chấm
punctate regions
các vùng dạng chấm
punctate cells
các tế bào dạng chấm
punctate elements
các yếu tố dạng chấm
in biology, we often punctate the specimens for better observation.
Trong sinh học, chúng tôi thường chấm các mẫu vật để quan sát tốt hơn.
artists sometimes punctate their paintings to create texture.
Các họa sĩ đôi khi chấm tranh của họ để tạo kết cấu.
the map was punctated with various landmarks for easier navigation.
Bản đồ được chấm bằng các mốc quan trọng khác nhau để dễ dàng điều hướng hơn.
she decided to punctate her speech with humor to engage the audience.
Cô ấy quyết định chấm giọng nói của mình bằng sự hài hước để thu hút khán giả.
to emphasize the main points, he punctated his presentation with visuals.
Để nhấn mạnh những điểm chính, anh ấy đã chấm bản trình bày của mình bằng hình ảnh trực quan.
the garden was punctated with colorful flowers, enhancing its beauty.
Khu vườn được chấm bằng những bông hoa đầy màu sắc, làm tăng thêm vẻ đẹp của nó.
punctate details in the design give it a unique character.
Những chi tiết được chấm trong thiết kế mang lại cho nó một nét đặc trưng độc đáo.
the report was punctated with charts and graphs for clarity.
Báo cáo được chấm bằng các biểu đồ và đồ thị để dễ hiểu hơn.
he likes to punctate his writing with quotes from famous authors.
Anh ấy thích chấm văn bản của mình bằng những trích dẫn từ các tác giả nổi tiếng.
the performance was punctated by moments of silence that heightened tension.
Sân khấu được chấm bằng những khoảnh khắc im lặng khiến sự căng thẳng tăng cao.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay