high speeds
tốc độ cao
low speeds
tốc độ thấp
increased speeds
tốc độ tăng
maximum speeds
tốc độ tối đa
variable speeds
tốc độ thay đổi
different speeds
tốc độ khác nhau
fast speeds
tốc độ nhanh
optimal speeds
tốc độ tối ưu
slow speeds
tốc độ chậm
steady speeds
tốc độ ổn định
the car speeds down the highway.
chiếc xe lao vun vút trên đường cao tốc.
she speeds through her homework every night.
cô ấy làm bài tập về nhà rất nhanh mỗi đêm.
the train speeds past the station.
tàu hỏa lao qua nhà ga.
he speeds up his running pace during the race.
anh ấy tăng tốc độ chạy trong cuộc đua.
technology speeds up communication worldwide.
công nghệ giúp tăng tốc độ giao tiếp trên toàn thế giới.
the internet speeds up access to information.
internet giúp tăng tốc độ truy cập thông tin.
she speeds through the traffic to reach on time.
cô ấy vượt qua đám xe cộ để đến đúng giờ.
the athlete speeds ahead of his competitors.
vận động viên vượt lên trước những đối thủ của mình.
he speeds away on his motorcycle.
anh ấy tăng tốc và chạy đi trên chiếc xe máy của mình.
the river speeds along its course after the rain.
dòng sông chảy xiết dọc theo dòng chảy sau cơn mưa.
high speeds
tốc độ cao
low speeds
tốc độ thấp
increased speeds
tốc độ tăng
maximum speeds
tốc độ tối đa
variable speeds
tốc độ thay đổi
different speeds
tốc độ khác nhau
fast speeds
tốc độ nhanh
optimal speeds
tốc độ tối ưu
slow speeds
tốc độ chậm
steady speeds
tốc độ ổn định
the car speeds down the highway.
chiếc xe lao vun vút trên đường cao tốc.
she speeds through her homework every night.
cô ấy làm bài tập về nhà rất nhanh mỗi đêm.
the train speeds past the station.
tàu hỏa lao qua nhà ga.
he speeds up his running pace during the race.
anh ấy tăng tốc độ chạy trong cuộc đua.
technology speeds up communication worldwide.
công nghệ giúp tăng tốc độ giao tiếp trên toàn thế giới.
the internet speeds up access to information.
internet giúp tăng tốc độ truy cập thông tin.
she speeds through the traffic to reach on time.
cô ấy vượt qua đám xe cộ để đến đúng giờ.
the athlete speeds ahead of his competitors.
vận động viên vượt lên trước những đối thủ của mình.
he speeds away on his motorcycle.
anh ấy tăng tốc và chạy đi trên chiếc xe máy của mình.
the river speeds along its course after the rain.
dòng sông chảy xiết dọc theo dòng chảy sau cơn mưa.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay