road rages
đường phố giận dữ
anger rages
sự tức giận bùng phát
fury rages
sự cuồng nộ bùng phát
rage rages
sự giận dữ bùng phát
storm rages
gió bão hoành hành
fire rages
lửa bùng cháy
emotion rages
cảm xúc bùng nổ
conflict rages
xung đột bùng nổ
passion rages
đam mê bùng nổ
hatred rages
sự thù hận bùng phát
she rages against the injustice in the world.
Cô ấy nổi giận với sự bất công trên thế giới.
he rages when things don't go his way.
Anh ấy nổi giận khi mọi thứ không diễn ra theo ý muốn của anh ấy.
the storm rages on for hours.
Cơn bão tiếp tục dữ dội trong nhiều giờ.
she rages at her computer when it crashes.
Cô ấy nổi giận với máy tính của mình khi nó bị treo.
he rages over the unfair treatment he received.
Anh ấy nổi giận vì sự đối xử bất công mà anh ấy đã nhận được.
the debate rages on about climate change.
Cuộc tranh luận vẫn tiếp diễn về biến đổi khí hậu.
she rages with passion during the protest.
Cô ấy nổi giận với niềm đam mê trong cuộc biểu tình.
the wildfire rages through the forest.
Ngọn lửa cháy lan nhanh qua khu rừng.
he rages silently, holding back his anger.
Anh ấy nổi giận một cách im lặng, kìm nén sự tức giận của mình.
the argument rages between the two friends.
Cuộc tranh cãi diễn ra giữa hai người bạn.
road rages
đường phố giận dữ
anger rages
sự tức giận bùng phát
fury rages
sự cuồng nộ bùng phát
rage rages
sự giận dữ bùng phát
storm rages
gió bão hoành hành
fire rages
lửa bùng cháy
emotion rages
cảm xúc bùng nổ
conflict rages
xung đột bùng nổ
passion rages
đam mê bùng nổ
hatred rages
sự thù hận bùng phát
she rages against the injustice in the world.
Cô ấy nổi giận với sự bất công trên thế giới.
he rages when things don't go his way.
Anh ấy nổi giận khi mọi thứ không diễn ra theo ý muốn của anh ấy.
the storm rages on for hours.
Cơn bão tiếp tục dữ dội trong nhiều giờ.
she rages at her computer when it crashes.
Cô ấy nổi giận với máy tính của mình khi nó bị treo.
he rages over the unfair treatment he received.
Anh ấy nổi giận vì sự đối xử bất công mà anh ấy đã nhận được.
the debate rages on about climate change.
Cuộc tranh luận vẫn tiếp diễn về biến đổi khí hậu.
she rages with passion during the protest.
Cô ấy nổi giận với niềm đam mê trong cuộc biểu tình.
the wildfire rages through the forest.
Ngọn lửa cháy lan nhanh qua khu rừng.
he rages silently, holding back his anger.
Anh ấy nổi giận một cách im lặng, kìm nén sự tức giận của mình.
the argument rages between the two friends.
Cuộc tranh cãi diễn ra giữa hai người bạn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay