rainforests

[Mỹ]/ˈreɪnˌfɔːrɪsts/
[Anh]/ˈreɪnˌfɔrɪsts/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. (rừng) nhiệt đới đặc trưng bởi lượng mưa cao

Cụm từ & Cách kết hợp

tropical rainforests

rừng nhiệt đới

rainforests conservation

bảo tồn rừng

rainforests biodiversity

đa dạng sinh học rừng

rainforests ecosystem

hệ sinh thái rừng

rainforests deforestation

khai thác gỗ rừng

rainforests resources

tài nguyên rừng

rainforests climate

khí hậu rừng

rainforests protection

bảo vệ rừng

rainforests threats

mối đe dọa đối với rừng

rainforests flora

thực vật rừng

Câu ví dụ

rainforests are vital for maintaining global biodiversity.

các rừng nhiệt đới là rất quan trọng để duy trì đa dạng sinh học toàn cầu.

many species of plants and animals are found in rainforests.

nhiều loài thực vật và động vật được tìm thấy trong các rừng nhiệt đới.

deforestation threatens the survival of rainforests.

việc phá rừng đe dọa sự sống còn của các rừng nhiệt đới.

rainforests play a crucial role in regulating the earth’s climate.

các rừng nhiệt đới đóng vai trò quan trọng trong việc điều hòa khí hậu của trái đất.

many indigenous communities rely on rainforests for their livelihoods.

nhiều cộng đồng bản địa phụ thuộc vào các rừng nhiệt đới để sinh kế của họ.

rainforests are often referred to as the lungs of the planet.

các rừng nhiệt đới thường được gọi là lá phổi của hành tinh.

conservation efforts are essential for protecting rainforests.

các nỗ lực bảo tồn là rất cần thiết để bảo vệ các rừng nhiệt đới.

rainforests are home to countless unique species.

các rừng nhiệt đới là nơi sinh sống của vô số loài đặc biệt.

tourism in rainforests can support local economies.

du lịch ở các rừng nhiệt đới có thể hỗ trợ các nền kinh tế địa phương.

rainforests absorb large amounts of carbon dioxide.

các rừng nhiệt đới hấp thụ một lượng lớn carbon dioxide.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay