tropical rainforests
rừng nhiệt đới
rainforests conservation
bảo tồn rừng
rainforests biodiversity
đa dạng sinh học rừng
rainforests ecosystem
hệ sinh thái rừng
rainforests deforestation
khai thác gỗ rừng
rainforests resources
tài nguyên rừng
rainforests climate
khí hậu rừng
rainforests protection
bảo vệ rừng
rainforests threats
mối đe dọa đối với rừng
rainforests flora
thực vật rừng
rainforests are vital for maintaining global biodiversity.
các rừng nhiệt đới là rất quan trọng để duy trì đa dạng sinh học toàn cầu.
many species of plants and animals are found in rainforests.
nhiều loài thực vật và động vật được tìm thấy trong các rừng nhiệt đới.
deforestation threatens the survival of rainforests.
việc phá rừng đe dọa sự sống còn của các rừng nhiệt đới.
rainforests play a crucial role in regulating the earth’s climate.
các rừng nhiệt đới đóng vai trò quan trọng trong việc điều hòa khí hậu của trái đất.
many indigenous communities rely on rainforests for their livelihoods.
nhiều cộng đồng bản địa phụ thuộc vào các rừng nhiệt đới để sinh kế của họ.
rainforests are often referred to as the lungs of the planet.
các rừng nhiệt đới thường được gọi là lá phổi của hành tinh.
conservation efforts are essential for protecting rainforests.
các nỗ lực bảo tồn là rất cần thiết để bảo vệ các rừng nhiệt đới.
rainforests are home to countless unique species.
các rừng nhiệt đới là nơi sinh sống của vô số loài đặc biệt.
tourism in rainforests can support local economies.
du lịch ở các rừng nhiệt đới có thể hỗ trợ các nền kinh tế địa phương.
rainforests absorb large amounts of carbon dioxide.
các rừng nhiệt đới hấp thụ một lượng lớn carbon dioxide.
tropical rainforests
rừng nhiệt đới
rainforests conservation
bảo tồn rừng
rainforests biodiversity
đa dạng sinh học rừng
rainforests ecosystem
hệ sinh thái rừng
rainforests deforestation
khai thác gỗ rừng
rainforests resources
tài nguyên rừng
rainforests climate
khí hậu rừng
rainforests protection
bảo vệ rừng
rainforests threats
mối đe dọa đối với rừng
rainforests flora
thực vật rừng
rainforests are vital for maintaining global biodiversity.
các rừng nhiệt đới là rất quan trọng để duy trì đa dạng sinh học toàn cầu.
many species of plants and animals are found in rainforests.
nhiều loài thực vật và động vật được tìm thấy trong các rừng nhiệt đới.
deforestation threatens the survival of rainforests.
việc phá rừng đe dọa sự sống còn của các rừng nhiệt đới.
rainforests play a crucial role in regulating the earth’s climate.
các rừng nhiệt đới đóng vai trò quan trọng trong việc điều hòa khí hậu của trái đất.
many indigenous communities rely on rainforests for their livelihoods.
nhiều cộng đồng bản địa phụ thuộc vào các rừng nhiệt đới để sinh kế của họ.
rainforests are often referred to as the lungs of the planet.
các rừng nhiệt đới thường được gọi là lá phổi của hành tinh.
conservation efforts are essential for protecting rainforests.
các nỗ lực bảo tồn là rất cần thiết để bảo vệ các rừng nhiệt đới.
rainforests are home to countless unique species.
các rừng nhiệt đới là nơi sinh sống của vô số loài đặc biệt.
tourism in rainforests can support local economies.
du lịch ở các rừng nhiệt đới có thể hỗ trợ các nền kinh tế địa phương.
rainforests absorb large amounts of carbon dioxide.
các rừng nhiệt đới hấp thụ một lượng lớn carbon dioxide.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay