irrationalities

[Mỹ]/[ˌɪrəˈʃənəlɪtiːz]/
[Anh]/[ˌɪrəˈʃənəlɪtiːz]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Chất lượng hoặc trạng thái không hợp lý; Hành động hoặc hành vi không logic hoặc không hợp lý; Các trường hợp hành vi hoặc suy nghĩ không hợp lý.

Cụm từ & Cách kết hợp

exposing irrationalities

phơi bày những điều phi lý

addressing irrationalities

đối mặt với những điều phi lý

ignoring irrationalities

bỏ qua những điều phi lý

root of irrationalities

nguồn gốc của những điều phi lý

highlighting irrationalities

nổi bật những điều phi lý

analyzing irrationalities

phân tích những điều phi lý

combating irrationalities

phá bỏ những điều phi lý

understanding irrationalities

hiểu những điều phi lý

avoiding irrationalities

tránh những điều phi lý

despite irrationalities

mặc dù có những điều phi lý

Câu ví dụ

the market's behavior revealed several irrationalities in investor decision-making.

Hành vi của thị trường đã phơi bày nhiều sự phi lý trong quá trình ra quyết định của nhà đầu tư.

despite the evidence, he clung to his irrationalities and refused to change his mind.

Dù có bằng chứng, anh ta vẫn bám vào những sự phi lý của mình và từ chối thay đổi ý kiến.

behavioral economics explores the cognitive irrationalities that influence our choices.

Kinh tế học hành vi khám phá những sự phi lý nhận thức ảnh hưởng đến các lựa chọn của chúng ta.

the study highlighted the irrationalities inherent in the current pricing model.

Nghiên cứu đã làm nổi bật những sự phi lý vốn có trong mô hình định giá hiện tại.

understanding these irrationalities can help businesses better target their marketing campaigns.

Hiểu được những sự phi lý này có thể giúp doanh nghiệp nhắm mục tiêu tốt hơn cho chiến dịch tiếp thị của họ.

he pointed out the glaring irrationalities in the proposed policy.

Anh ta đã chỉ ra những sự phi lý rõ rệt trong chính sách được đề xuất.

the data exposed numerous irrationalities within the company's strategic plan.

Dữ liệu đã phơi bày nhiều sự phi lý bên trong kế hoạch chiến lược của công ty.

we need to address the systemic irrationalities that plague the financial system.

Chúng ta cần giải quyết những sự phi lý hệ thống đang làm tổn hại hệ thống tài chính.

the politician's arguments were riddled with logical irrationalities.

Đề xuất của chính trị gia đầy rẫy những sự phi lý logic.

analyzing past mistakes can reveal recurring irrationalities in our approach.

Phân tích những sai lầm trong quá khứ có thể tiết lộ những sự phi lý lặp lại trong cách tiếp cận của chúng ta.

the research focused on identifying and quantifying these human irrationalities.

Nghiên cứu tập trung vào việc xác định và định lượng những sự phi lý của con người này.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay