razors

[Mỹ]/ˈreɪzəz/
[Anh]/ˈreɪzərz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. dạng số nhiều của dao cạo; công cụ cạo râu
v. cạo bằng dao cạo; chia sẻ chiến lợi phẩm

Cụm từ & Cách kết hợp

shaving razors

dao cạo râu

safety razors

dao cạo an toàn

disposable razors

dao cạo dùng một lần

electric razors

dao cạo điện

straight razors

dao cạo thẳng

double edge razors

dao cạo lưỡi kép

women's razors

dao cạo dành cho phụ nữ

men's razors

dao cạo dành cho nam giới

barber razors

dao cạo của thợ cắt tóc

premium razors

dao cạo cao cấp

Câu ví dụ

he bought a pack of razors for his shaving routine.

anh ấy đã mua một hộp dao cạo để dùng trong quy trình cạo râu của mình.

using high-quality razors can improve your shaving experience.

sử dụng dao cạo chất lượng cao có thể cải thiện trải nghiệm cạo râu của bạn.

she prefers disposable razors for their convenience.

cô ấy thích dùng dao cạo dùng một lần vì sự tiện lợi của chúng.

razors should be stored in a dry place to prevent rust.

dao cạo nên được bảo quản ở nơi khô ráo để tránh bị rỉ sét.

he always keeps a spare pack of razors in his bathroom.

anh ấy luôn để một hộp dao cạo dự trữ trong phòng tắm của mình.

she bought a new set of razors with a moisturizing strip.

cô ấy đã mua một bộ dao cạo mới có thêm sọc dưỡng ẩm.

using dull razors can lead to skin irritation.

sử dụng dao cạo cùn có thể gây kích ứng da.

many men prefer electric razors for a quicker shave.

nhiều người đàn ông thích dùng dao cạo điện vì chúng cạo nhanh hơn.

he learned how to properly use safety razors.

anh ấy đã học cách sử dụng đúng cách dao cạo an toàn.

razors come in various styles and designs to suit different needs.

dao cạo có nhiều kiểu dáng và thiết kế khác nhau để phù hợp với các nhu cầu khác nhau.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay