daily recaps
tóm tắt hàng ngày
weekly recaps
tóm tắt hàng tuần
episode recaps
tóm tắt tập phim
news recaps
tóm tắt tin tức
show recaps
tóm tắt chương trình
season recaps
tóm tắt mùa
event recaps
tóm tắt sự kiện
sports recaps
tóm tắt thể thao
summary recaps
tóm tắt tổng hợp
quick recaps
tóm tắt nhanh
every week, the show recaps the previous episodes.
Mỗi tuần, chương trình sẽ tổng hợp các tập trước.
the news recaps the important events of the day.
Tin tức tổng hợp các sự kiện quan trọng trong ngày.
she likes to read recaps of her favorite books.
Cô ấy thích đọc các bản tóm tắt về những cuốn sách yêu thích của mình.
he always recaps the main points after meetings.
Anh ấy luôn tổng hợp các điểm chính sau các cuộc họp.
the podcast recaps the latest trends in technology.
Podcast tổng hợp các xu hướng mới nhất trong công nghệ.
let's do a quick recap of what we learned today.
Hãy cùng tổng hợp nhanh những gì chúng ta đã học hôm nay.
the teacher often recaps the lesson at the end.
Giáo viên thường xuyên tổng kết bài học vào cuối giờ.
online articles frequently provide recaps of major events.
Các bài báo trực tuyến thường xuyên cung cấp các bản tóm tắt về các sự kiện lớn.
fans eagerly await the recaps of the latest episodes.
Người hâm mộ háo hức chờ đợi các bản tóm tắt về các tập mới nhất.
after the game, the analyst recaps the key plays.
Sau trận đấu, chuyên gia phân tích sẽ tổng hợp các tình huống quan trọng.
daily recaps
tóm tắt hàng ngày
weekly recaps
tóm tắt hàng tuần
episode recaps
tóm tắt tập phim
news recaps
tóm tắt tin tức
show recaps
tóm tắt chương trình
season recaps
tóm tắt mùa
event recaps
tóm tắt sự kiện
sports recaps
tóm tắt thể thao
summary recaps
tóm tắt tổng hợp
quick recaps
tóm tắt nhanh
every week, the show recaps the previous episodes.
Mỗi tuần, chương trình sẽ tổng hợp các tập trước.
the news recaps the important events of the day.
Tin tức tổng hợp các sự kiện quan trọng trong ngày.
she likes to read recaps of her favorite books.
Cô ấy thích đọc các bản tóm tắt về những cuốn sách yêu thích của mình.
he always recaps the main points after meetings.
Anh ấy luôn tổng hợp các điểm chính sau các cuộc họp.
the podcast recaps the latest trends in technology.
Podcast tổng hợp các xu hướng mới nhất trong công nghệ.
let's do a quick recap of what we learned today.
Hãy cùng tổng hợp nhanh những gì chúng ta đã học hôm nay.
the teacher often recaps the lesson at the end.
Giáo viên thường xuyên tổng kết bài học vào cuối giờ.
online articles frequently provide recaps of major events.
Các bài báo trực tuyến thường xuyên cung cấp các bản tóm tắt về các sự kiện lớn.
fans eagerly await the recaps of the latest episodes.
Người hâm mộ háo hức chờ đợi các bản tóm tắt về các tập mới nhất.
after the game, the analyst recaps the key plays.
Sau trận đấu, chuyên gia phân tích sẽ tổng hợp các tình huống quan trọng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay