recollector

[Mỹ]//ˌriːkəˈlektə(r)//
[Anh]//ˌriːkəˈlektər//

Dịch

n. Một người thu thập lại hoặc thu thập mới các vật phẩm; một người nhớ lại các sự kiện quá khứ; người hồi tưởng.

Cụm từ & Cách kết hợp

the old recollector

Vietnamese_translation

keen recollector

Vietnamese_translation

memory recollector

Vietnamese_translation

skilled recollector

Vietnamese_translation

the recollector's mind

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

she is a faithful recollector of every promise made to her.

Cô ấy là một người ghi nhớ trung thành mọi lời hứa được dành cho cô ấy.

the old man was a poor recollector of recent events but remembered his youth vividly.

Người đàn ông già là một người ghi nhớ kém về các sự kiện gần đây nhưng lại nhớ rõ ràng tuổi trẻ của mình.

as a mental recollector, he could recall complex data instantly.

Là một người ghi nhớ tinh thần, anh ấy có thể nhớ lại các dữ liệu phức tạp ngay lập tức.

my grandmother is a remarkable recollector of family stories from the past century.

Bà tôi là một người ghi nhớ đáng khen về những câu chuyện gia đình từ thế kỷ trước.

the detective proved to be an excellent recollector of faces and details.

Thám tử đã chứng minh là một người ghi nhớ xuất sắc về các khuôn mặt và chi tiết.

even as a child, she was a gifted recollector of poems and songs.

Ngay từ khi còn nhỏ, cô ấy đã là một người ghi nhớ tài năng về các bài thơ và bài hát.

the historian served as a careful recollector of cultural traditions.

Người sử học đóng vai trò là một người ghi nhớ cẩn thận về các truyền thống văn hóa.

he was known as a vivid recollector of his travel adventures.

Anh ấy được biết đến là một người ghi nhớ sống động về những cuộc phiêu lưu du lịch của mình.

the teacher was a patient recollector who never forgot a student's name.

Giáo viên là một người ghi nhớ kiên nhẫn, chưa từng quên tên học sinh nào.

despite his age, he remained a sharp recollector of mathematical formulas.

Dù đã lớn tuổi, anh ấy vẫn là một người ghi nhớ sắc bén về các công thức toán học.

she worked as a professional recollector of oral histories for the museum.

Cô ấy làm việc như một người ghi nhớ chuyên nghiệp về các lịch sử truyền miệng cho bảo tàng.

the biographer was a meticulous recollector of every interview.

Tác giả tiểu sử là một người ghi nhớ tỉ mỉ về mọi cuộc phỏng vấn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay