recontextualizing history
Việt hóa lịch sử
recontextualizing data
Việt hóa dữ liệu
recontextualizing meaning
Việt hóa ý nghĩa
recontextualizing narratives
Việt hóa các câu chuyện
recontextualizing the text
Việt hóa văn bản
recontextualizing information
Việt hóa thông tin
recontextualizing experiences
Việt hóa trải nghiệm
recontextualizing perspectives
Việt hóa quan điểm
recontextualizing cultural
Việt hóa văn hóa
recontextualizing the argument
Việt hóa lập luận
we need to be recontextualizing historical events to understand their modern implications.
Chúng ta cần đặt lại bối cảnh các sự kiện lịch sử để hiểu rõ hơn những ý nghĩa hiện đại của chúng.
the museum is recontextualizing the artifact within a broader cultural narrative.
Bảo tàng đang đặt lại bối cảnh hiện vật trong một câu chuyện văn hóa rộng lớn hơn.
recontextualizing the data revealed a previously unseen trend in consumer behavior.
Việc đặt lại bối cảnh dữ liệu đã tiết lộ một xu hướng chưa từng thấy trong hành vi tiêu dùng.
the artist is recontextualizing classic themes through a contemporary lens.
Nghệ sĩ đang đặt lại bối cảnh các chủ đề cổ điển thông qua lăng kính hiện đại.
it's important to recontextualize his comments within the context of the ongoing debate.
Quan trọng là phải đặt lại bối cảnh các nhận xét của ông trong bối cảnh tranh luận đang diễn ra.
the research project focused on recontextualizing indigenous knowledge systems.
Dự án nghiên cứu tập trung vào việc đặt lại bối cảnh các hệ thống tri thức bản địa.
recontextualizing the poem allowed for a deeper appreciation of its symbolism.
Việc đặt lại bối cảnh bài thơ đã cho phép có một sự trân trọng sâu sắc hơn đối với biểu tượng của nó.
the company is recontextualizing its brand image to appeal to a younger audience.
Công ty đang đặt lại bối cảnh hình ảnh thương hiệu của mình để thu hút khán giả trẻ hơn.
recontextualizing the evidence challenged the initial assumptions of the investigation.
Việc đặt lại bối cảnh bằng chứng đã thách thức những giả định ban đầu của cuộc điều tra.
we are recontextualizing the project goals to align with the new strategic priorities.
Chúng ta đang đặt lại bối cảnh mục tiêu của dự án để phù hợp với các ưu tiên chiến lược mới.
recontextualizing the information helped us understand the situation more clearly.
Việc đặt lại bối cảnh thông tin đã giúp chúng ta hiểu rõ hơn về tình hình.
recontextualizing history
Việt hóa lịch sử
recontextualizing data
Việt hóa dữ liệu
recontextualizing meaning
Việt hóa ý nghĩa
recontextualizing narratives
Việt hóa các câu chuyện
recontextualizing the text
Việt hóa văn bản
recontextualizing information
Việt hóa thông tin
recontextualizing experiences
Việt hóa trải nghiệm
recontextualizing perspectives
Việt hóa quan điểm
recontextualizing cultural
Việt hóa văn hóa
recontextualizing the argument
Việt hóa lập luận
we need to be recontextualizing historical events to understand their modern implications.
Chúng ta cần đặt lại bối cảnh các sự kiện lịch sử để hiểu rõ hơn những ý nghĩa hiện đại của chúng.
the museum is recontextualizing the artifact within a broader cultural narrative.
Bảo tàng đang đặt lại bối cảnh hiện vật trong một câu chuyện văn hóa rộng lớn hơn.
recontextualizing the data revealed a previously unseen trend in consumer behavior.
Việc đặt lại bối cảnh dữ liệu đã tiết lộ một xu hướng chưa từng thấy trong hành vi tiêu dùng.
the artist is recontextualizing classic themes through a contemporary lens.
Nghệ sĩ đang đặt lại bối cảnh các chủ đề cổ điển thông qua lăng kính hiện đại.
it's important to recontextualize his comments within the context of the ongoing debate.
Quan trọng là phải đặt lại bối cảnh các nhận xét của ông trong bối cảnh tranh luận đang diễn ra.
the research project focused on recontextualizing indigenous knowledge systems.
Dự án nghiên cứu tập trung vào việc đặt lại bối cảnh các hệ thống tri thức bản địa.
recontextualizing the poem allowed for a deeper appreciation of its symbolism.
Việc đặt lại bối cảnh bài thơ đã cho phép có một sự trân trọng sâu sắc hơn đối với biểu tượng của nó.
the company is recontextualizing its brand image to appeal to a younger audience.
Công ty đang đặt lại bối cảnh hình ảnh thương hiệu của mình để thu hút khán giả trẻ hơn.
recontextualizing the evidence challenged the initial assumptions of the investigation.
Việc đặt lại bối cảnh bằng chứng đã thách thức những giả định ban đầu của cuộc điều tra.
we are recontextualizing the project goals to align with the new strategic priorities.
Chúng ta đang đặt lại bối cảnh mục tiêu của dự án để phù hợp với các ưu tiên chiến lược mới.
recontextualizing the information helped us understand the situation more clearly.
Việc đặt lại bối cảnh thông tin đã giúp chúng ta hiểu rõ hơn về tình hình.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay