reinterpreting

[Mỹ]/ˌriːɪnˈtɜːprɪtɪŋ/
[Anh]/ˌriːɪnˈtɜrprɪtɪŋ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

v.hành động giải thích hoặc hiểu một điều gì đó theo cách mới hoặc khác.

Cụm từ & Cách kết hợp

reinterpreting history

tái diễn giải lịch sử

reinterpreting art

tái diễn giải nghệ thuật

reinterpreting culture

tái diễn giải văn hóa

reinterpreting texts

tái diễn giải văn bản

reinterpreting data

tái diễn giải dữ liệu

reinterpreting dreams

tái diễn giải giấc mơ

reinterpreting symbols

tái diễn giải biểu tượng

reinterpreting meaning

tái diễn giải ý nghĩa

reinterpreting narratives

tái diễn giải tường thuật

reinterpreting roles

tái diễn giải vai trò

reinterpreting traditions

tái diễn giải truyền thống

reinterpreting experiences

tái diễn giải kinh nghiệm

reinterpreting language

tái diễn giải ngôn ngữ

Câu ví dụ

reinterpreting classic literature can offer fresh perspectives.

Việc diễn giải lại các tác phẩm văn học kinh điển có thể mang lại những quan điểm mới mẻ.

artists are often reinterpreting traditional themes in modern ways.

Các nghệ sĩ thường xuyên diễn giải lại các chủ đề truyền thống theo những cách hiện đại.

reinterpreting historical events helps us understand their significance.

Việc diễn giải lại các sự kiện lịch sử giúp chúng ta hiểu được ý nghĩa của chúng.

she is reinterpreting her role in the project to better fit the team.

Cô ấy đang diễn giải lại vai trò của mình trong dự án để phù hợp hơn với nhóm.

reinterpreting data can lead to new insights in research.

Việc diễn giải lại dữ liệu có thể dẫn đến những hiểu biết mới trong nghiên cứu.

he is reinterpreting the rules of the game to make it more enjoyable.

Anh ấy đang diễn giải lại các quy tắc của trò chơi để làm cho nó thú vị hơn.

reinterpreting cultural symbols can foster greater understanding.

Việc diễn giải lại các biểu tượng văn hóa có thể thúc đẩy sự hiểu biết sâu sắc hơn.

reinterpreting the past can help shape a better future.

Việc diễn giải lại quá khứ có thể giúp định hình một tương lai tốt đẹp hơn.

she is reinterpreting her experiences through a different lens.

Cô ấy đang diễn giải lại những kinh nghiệm của mình thông qua một lăng kính khác.

reinterpreting familiar songs can bring new life to them.

Việc diễn giải lại những bài hát quen thuộc có thể mang lại sự sống mới cho chúng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay