reengage customers
tái kết nối khách hàng
reengage audience
tái kết nối khán giả
reengage employees
tái kết nối nhân viên
reengage stakeholders
tái kết nối các bên liên quan
reengage users
tái kết nối người dùng
reengage participants
tái kết nối người tham gia
reengage clients
tái kết nối khách hàng
reengage community
tái kết nối cộng đồng
reengage members
tái kết nối thành viên
we need to reengage with our audience to boost participation.
Chúng ta cần tái kết nối với khán giả của mình để tăng cường sự tham gia.
the company decided to reengage its former clients with a special offer.
Công ty đã quyết định tái kết nối với khách hàng cũ của mình bằng một ưu đãi đặc biệt.
after the break, it's important to reengage the team in the project.
Sau khi nghỉ giải lao, điều quan trọng là phải tái kết nối đội ngũ với dự án.
to improve sales, we must reengage with our target market.
Để cải thiện doanh số, chúng ta phải tái kết nối với thị trường mục tiêu của mình.
the teacher used fun activities to reengage the students in learning.
Giáo viên đã sử dụng các hoạt động thú vị để tái kết nối học sinh với việc học.
they plan to reengage the community through local events.
Họ dự định tái kết nối với cộng đồng thông qua các sự kiện địa phương.
it's crucial to reengage users who have become inactive.
Điều quan trọng là phải tái kết nối với những người dùng đã trở nên không hoạt động.
we should reengage with our partners to strengthen our collaboration.
Chúng ta nên tái kết nối với đối tác của mình để củng cố sự hợp tác.
the campaign aimed to reengage the public's interest in environmental issues.
Chiến dịch nhằm mục đích tái kích thích sự quan tâm của công chúng đối với các vấn đề môi trường.
reengage customers
tái kết nối khách hàng
reengage audience
tái kết nối khán giả
reengage employees
tái kết nối nhân viên
reengage stakeholders
tái kết nối các bên liên quan
reengage users
tái kết nối người dùng
reengage participants
tái kết nối người tham gia
reengage clients
tái kết nối khách hàng
reengage community
tái kết nối cộng đồng
reengage members
tái kết nối thành viên
we need to reengage with our audience to boost participation.
Chúng ta cần tái kết nối với khán giả của mình để tăng cường sự tham gia.
the company decided to reengage its former clients with a special offer.
Công ty đã quyết định tái kết nối với khách hàng cũ của mình bằng một ưu đãi đặc biệt.
after the break, it's important to reengage the team in the project.
Sau khi nghỉ giải lao, điều quan trọng là phải tái kết nối đội ngũ với dự án.
to improve sales, we must reengage with our target market.
Để cải thiện doanh số, chúng ta phải tái kết nối với thị trường mục tiêu của mình.
the teacher used fun activities to reengage the students in learning.
Giáo viên đã sử dụng các hoạt động thú vị để tái kết nối học sinh với việc học.
they plan to reengage the community through local events.
Họ dự định tái kết nối với cộng đồng thông qua các sự kiện địa phương.
it's crucial to reengage users who have become inactive.
Điều quan trọng là phải tái kết nối với những người dùng đã trở nên không hoạt động.
we should reengage with our partners to strengthen our collaboration.
Chúng ta nên tái kết nối với đối tác của mình để củng cố sự hợp tác.
the campaign aimed to reengage the public's interest in environmental issues.
Chiến dịch nhằm mục đích tái kích thích sự quan tâm của công chúng đối với các vấn đề môi trường.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay