reformulators

[Mỹ]/rɪˈfɔːmjʊleɪtərz/
[Anh]/rɪˈfɔːrmjəleɪtərz/

Dịch

n. người tái cấu trúc

Cụm từ & Cách kết hợp

policy reformulators

những người sửa đổi chính sách

reformulators agree

những người sửa đổi chính sách đồng ý

reformulators suggest

những người sửa đổi chính sách đề xuất

the reformulators

những người sửa đổi chính sách

leading reformulators

những người sửa đổi chính sách hàng đầu

reformulators' role

vai trò của những người sửa đổi chính sách

key reformulators

những người sửa đổi chính sách chủ chốt

reformulators propose

những người sửa đổi chính sách đề xuất

expert reformulators

những người sửa đổi chính sách chuyên gia

reformulators' work

công việc của những người sửa đổi chính sách

Câu ví dụ

the new policy aims to reduce economic inequality; in other words, it seeks to level the playing field for all citizens.

Chính sách mới nhằm mục đích giảm thiểu bất bình đẳng kinh tế; nói cách khác, nó hướng tới tạo ra một sân chơi bình đẳng cho tất cả công dân.

the recent study reveals a strong correlation between education and income; that is to say, higher education often leads to better-paying jobs.

Nghiên cứu gần đây cho thấy mối tương quan mạnh mẽ giữa giáo dục và thu nhập; nói tóm lại, giáo dục cao hơn thường dẫn đến những công việc có mức lương tốt hơn.

the scientific concept is complex, but to put it simply, it involves the exchange of energy between particles.

Khái niệm khoa học này phức tạp, nhưng nói một cách đơn giản, nó liên quan đến sự trao đổi năng lượng giữa các hạt.

what i mean is that we need to consider the long-term environmental implications before making this decision.

Ý tôi là chúng ta cần xem xét những tác động lâu dài đến môi trường trước khi đưa ra quyết định này.

the construction project was delayed, or rather, it was completely restructured due to unexpected technical challenges.

Dự án xây dựng đã bị trì hoãn, hoặc đúng hơn là, nó đã được cấu trúc lại hoàn toàn do những thách thức kỹ thuật bất ngờ.

simply put, the earth orbits around the sun, not the other way around, despite what ancient beliefs suggested.

Nói một cách đơn giản, trái đất quay quanh mặt trời, không phải ngược lại, bất chấp những gì các tín ngưỡng cổ đại cho là đúng.

the new legislation protects intellectual property rights; in simpler terms, it safeguards the work of creators and inventors.

Nghị viện mới bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ; theo nghĩa đơn giản hơn, nó bảo vệ công việc của những người sáng tạo và nhà phát minh.

if i may rephrase my previous statement, the economic situation is more nuanced than the initial reports suggested.

Nếu tôi được phép diễn đạt lại phát biểu trước đó của mình, tình hình kinh tế phức tạp hơn so với những gì các báo cáo ban đầu cho thấy.

let me reformulate my argument: the company is not failing, but rather successfully adapting to changing market conditions.

Để tôi diễn đạt lại lập luận của mình: công ty không đang thất bại, mà đang thành công thích nghi với những điều kiện thị trường thay đổi.

what i'm trying to say is that true collaboration leads to better outcomes than internal competition within teams.

Ý tôi muốn nói là sự hợp tác thực sự mang lại kết quả tốt hơn so với sự cạnh tranh nội bộ trong các nhóm.

the preliminary data suggests a concerning trend, or more precisely, a significant pattern of increasing cases over time.

Dữ liệu sơ bộ cho thấy một xu hướng đáng lo ngại, hoặc chính xác hơn, một mô hình đáng kể về số lượng trường hợp tăng theo thời gian.

to put it differently, sustainable innovation requires both creative thinking and disciplined execution of ideas.

Nói một cách khác, sự đổi mới bền vững đòi hỏi cả tư duy sáng tạo và thực hiện kỷ luật các ý tưởng.

the professor explained the theory, or in other words, she broke down the complex ideas into understandable components.

Giáo sư giải thích về lý thuyết, hoặc nói cách khác, cô ấy đã chia nhỏ những ý tưởng phức tạp thành các thành phần dễ hiểu.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay