affirmationist lifestyle
phong cách khẳng định
affirmationist practice
phương pháp khẳng định
affirmationist beliefs
nghĩa vụ khẳng định
affirmationist movement
phong trào khẳng định
affirmationist philosophy
triết lý khẳng định
affirmationist mindset
tư duy khẳng định
affirmationist techniques
kỹ thuật khẳng định
affirmationist approach
phương pháp tiếp cận khẳng định
affirmationist principles
nguyên tắc khẳng định
affirmationist community
đại gia đình khẳng định
the affirmationist philosophy emphasizes positive self-talk as a healing tool.
Triết lý khẳng định nhấn mạnh vào việc nói chuyện tích cực với bản thân như một công cụ chữa lành.
many therapists incorporate affirmationist techniques into their practice.
Nhiều nhà trị liệu đưa các kỹ thuật của phong trào khẳng định vào thực hành của họ.
she became an affirmationist after experiencing the power of positive declarations.
Cô trở thành một người theo phong trào khẳng định sau khi trải nghiệm sức mạnh của những lời tuyên bố tích cực.
the affirmationist movement has gained significant traction in recent years.
Phong trào khẳng định đã thu hút được sự quan tâm đáng kể trong những năm gần đây.
an affirmationist approach can transform negative thought patterns.
Một phương pháp theo phong trào khẳng định có thể thay đổi các mô hình suy nghĩ tiêu cực.
the workshop attracted aspiring affirmationists from around the world.
Khóa học thu hút các người theo đuổi phong trào khẳng định từ khắp nơi trên thế giới.
affirmationist practices help build resilience during challenging times.
Các thực hành của phong trào khẳng định giúp xây dựng sự kiên cường trong những thời điểm khó khăn.
he credits his success to daily affirmationist rituals.
Anh ấy ghi công thành công của mình vào các nghi lễ khẳng định hàng ngày.
the affirmationist community provides support and encouragement.
Đại gia đình của phong trào khẳng định cung cấp sự hỗ trợ và khích lệ.
scientific studies have validated certain affirmationist methodologies.
Nghiên cứu khoa học đã xác nhận một số phương pháp của phong trào khẳng định.
as an affirmationist, she teaches others to harness the power of words.
Với tư cách là một người theo phong trào khẳng định, cô dạy người khác cách tận dụng sức mạnh của ngôn từ.
the affirmationist framework offers practical tools for personal growth.
Góc nhìn của phong trào khẳng định cung cấp các công cụ thực tế cho sự phát triển cá nhân.
affirmationist lifestyle
phong cách khẳng định
affirmationist practice
phương pháp khẳng định
affirmationist beliefs
nghĩa vụ khẳng định
affirmationist movement
phong trào khẳng định
affirmationist philosophy
triết lý khẳng định
affirmationist mindset
tư duy khẳng định
affirmationist techniques
kỹ thuật khẳng định
affirmationist approach
phương pháp tiếp cận khẳng định
affirmationist principles
nguyên tắc khẳng định
affirmationist community
đại gia đình khẳng định
the affirmationist philosophy emphasizes positive self-talk as a healing tool.
Triết lý khẳng định nhấn mạnh vào việc nói chuyện tích cực với bản thân như một công cụ chữa lành.
many therapists incorporate affirmationist techniques into their practice.
Nhiều nhà trị liệu đưa các kỹ thuật của phong trào khẳng định vào thực hành của họ.
she became an affirmationist after experiencing the power of positive declarations.
Cô trở thành một người theo phong trào khẳng định sau khi trải nghiệm sức mạnh của những lời tuyên bố tích cực.
the affirmationist movement has gained significant traction in recent years.
Phong trào khẳng định đã thu hút được sự quan tâm đáng kể trong những năm gần đây.
an affirmationist approach can transform negative thought patterns.
Một phương pháp theo phong trào khẳng định có thể thay đổi các mô hình suy nghĩ tiêu cực.
the workshop attracted aspiring affirmationists from around the world.
Khóa học thu hút các người theo đuổi phong trào khẳng định từ khắp nơi trên thế giới.
affirmationist practices help build resilience during challenging times.
Các thực hành của phong trào khẳng định giúp xây dựng sự kiên cường trong những thời điểm khó khăn.
he credits his success to daily affirmationist rituals.
Anh ấy ghi công thành công của mình vào các nghi lễ khẳng định hàng ngày.
the affirmationist community provides support and encouragement.
Đại gia đình của phong trào khẳng định cung cấp sự hỗ trợ và khích lệ.
scientific studies have validated certain affirmationist methodologies.
Nghiên cứu khoa học đã xác nhận một số phương pháp của phong trào khẳng định.
as an affirmationist, she teaches others to harness the power of words.
Với tư cách là một người theo phong trào khẳng định, cô dạy người khác cách tận dụng sức mạnh của ngôn từ.
the affirmationist framework offers practical tools for personal growth.
Góc nhìn của phong trào khẳng định cung cấp các công cụ thực tế cho sự phát triển cá nhân.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay