regathered strength
Tái tập trung sức mạnh
regathered files
Tái tập trung tài liệu
regathered community
Tái tập trung cộng đồng
regathered memories
Tái tập trung ký ức
regathered data
Tái tập trung dữ liệu
regathering group
Nhóm tái tập trung
regathered belongings
Tái tập trung đồ đạc
regathered resources
Tái tập trung nguồn lực
regathered evidence
Tái tập trung bằng chứng
regathered thoughts
Tái tập trung suy nghĩ
regathered strength
Tái tập trung sức mạnh
regathered files
Tái tập trung tài liệu
regathered community
Tái tập trung cộng đồng
regathered memories
Tái tập trung ký ức
regathered data
Tái tập trung dữ liệu
regathering group
Nhóm tái tập trung
regathered belongings
Tái tập trung đồ đạc
regathered resources
Tái tập trung nguồn lực
regathered evidence
Tái tập trung bằng chứng
regathered thoughts
Tái tập trung suy nghĩ
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay