exercise regimens
các chế độ tập luyện
dietary regimens
các chế độ ăn uống
training regimens
các chế độ huấn luyện
wellness regimens
các chế độ chăm sóc sức khỏe
fitness regimens
các chế độ tập thể dục
beauty regimens
các chế độ làm đẹp
sleep regimens
các chế độ ngủ
rehab regimens
các chế độ phục hồi
health regimens
các chế độ chăm sóc sức khỏe
nutrition regimens
các chế độ dinh dưỡng
many athletes follow strict training regimens.
Nhiều vận động viên tuân theo các chế độ huấn luyện nghiêm ngặt.
different health regimens can lead to various results.
Các chế độ chăm sóc sức khỏe khác nhau có thể dẫn đến những kết quả khác nhau.
she has developed a new set of regimens for weight loss.
Cô ấy đã phát triển một bộ chế độ mới để giảm cân.
regimens for mental health often include mindfulness practices.
Các chế độ chăm sóc sức khỏe tinh thần thường bao gồm các bài tập chánh niệm.
many people struggle to stick to their exercise regimens.
Nhiều người gặp khó khăn trong việc tuân thủ chế độ tập thể dục của họ.
customized regimens can help improve overall wellness.
Các chế độ được cá nhân hóa có thể giúp cải thiện sức khỏe tổng thể.
doctors often recommend specific regimens for recovery.
Các bác sĩ thường khuyến nghị các chế độ cụ thể để phục hồi.
there are various dietary regimens for different health goals.
Có nhiều chế độ ăn khác nhau cho các mục tiêu sức khỏe khác nhau.
regimens can vary greatly depending on individual needs.
Các chế độ có thể khác nhau rất nhiều tùy thuộc vào nhu cầu cá nhân.
following a balanced regimen is key to maintaining health.
Tuân theo một chế độ cân bằng là chìa khóa để duy trì sức khỏe.
exercise regimens
các chế độ tập luyện
dietary regimens
các chế độ ăn uống
training regimens
các chế độ huấn luyện
wellness regimens
các chế độ chăm sóc sức khỏe
fitness regimens
các chế độ tập thể dục
beauty regimens
các chế độ làm đẹp
sleep regimens
các chế độ ngủ
rehab regimens
các chế độ phục hồi
health regimens
các chế độ chăm sóc sức khỏe
nutrition regimens
các chế độ dinh dưỡng
many athletes follow strict training regimens.
Nhiều vận động viên tuân theo các chế độ huấn luyện nghiêm ngặt.
different health regimens can lead to various results.
Các chế độ chăm sóc sức khỏe khác nhau có thể dẫn đến những kết quả khác nhau.
she has developed a new set of regimens for weight loss.
Cô ấy đã phát triển một bộ chế độ mới để giảm cân.
regimens for mental health often include mindfulness practices.
Các chế độ chăm sóc sức khỏe tinh thần thường bao gồm các bài tập chánh niệm.
many people struggle to stick to their exercise regimens.
Nhiều người gặp khó khăn trong việc tuân thủ chế độ tập thể dục của họ.
customized regimens can help improve overall wellness.
Các chế độ được cá nhân hóa có thể giúp cải thiện sức khỏe tổng thể.
doctors often recommend specific regimens for recovery.
Các bác sĩ thường khuyến nghị các chế độ cụ thể để phục hồi.
there are various dietary regimens for different health goals.
Có nhiều chế độ ăn khác nhau cho các mục tiêu sức khỏe khác nhau.
regimens can vary greatly depending on individual needs.
Các chế độ có thể khác nhau rất nhiều tùy thuộc vào nhu cầu cá nhân.
following a balanced regimen is key to maintaining health.
Tuân theo một chế độ cân bằng là chìa khóa để duy trì sức khỏe.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay