reanalyzing data
Phân tích lại dữ liệu
currently reanalyzing
Đang phân tích lại
reanalyzing results
Phân tích lại kết quả
after reanalyzing
Sau khi phân tích lại
reanalyzing options
Phân tích lại các lựa chọn
reanalyzing the case
Phân tích lại trường hợp
reanalyzing performance
Phân tích lại hiệu suất
reanalyzing feedback
Phân tích lại phản hồi
reanalyzing market
Phân tích lại thị trường
reanalyzing strategy
Phân tích lại chiến lược
we are reanalyzing the data to identify any potential errors.
Chúng tôi đang phân tích lại dữ liệu để xác định bất kỳ lỗi tiềm ẩn nào.
the team is reanalyzing customer feedback to improve the product.
Đội ngũ đang phân tích lại phản hồi của khách hàng để cải thiện sản phẩm.
the historian is reanalyzing primary sources to challenge existing narratives.
Người sử học đang phân tích lại các nguồn gốc sơ khai để thách thức các câu chuyện hiện tại.
the financial analysts are reanalyzing market trends for investment opportunities.
Các nhà phân tích tài chính đang phân tích lại xu hướng thị trường để tìm kiếm cơ hội đầu tư.
the researchers are reanalyzing the results of the previous experiment.
Các nhà nghiên cứu đang phân tích lại kết quả của thí nghiệm trước đó.
the company is reanalyzing its marketing strategy to reach a wider audience.
Doanh nghiệp đang phân tích lại chiến lược tiếp thị của mình để tiếp cận một lượng khán giả rộng hơn.
the police are reanalyzing the evidence to solve the cold case.
Cảnh sát đang phân tích lại bằng chứng để giải quyết vụ án lạnh.
the scientist is reanalyzing the geological data to understand the formation of the mountain range.
Kỹ sư đang phân tích lại dữ liệu địa chất để hiểu về sự hình thành dãy núi.
the software engineers are reanalyzing the code for security vulnerabilities.
Các kỹ sư phần mềm đang phân tích lại mã để phát hiện lỗ hổng bảo mật.
the government is reanalyzing the economic policies to address the recession.
Chính phủ đang phân tích lại các chính sách kinh tế để giải quyết suy thoái.
the architect is reanalyzing the blueprints to optimize the building's design.
Kỹ sư xây dựng đang phân tích lại bản vẽ để tối ưu hóa thiết kế của tòa nhà.
reanalyzing data
Phân tích lại dữ liệu
currently reanalyzing
Đang phân tích lại
reanalyzing results
Phân tích lại kết quả
after reanalyzing
Sau khi phân tích lại
reanalyzing options
Phân tích lại các lựa chọn
reanalyzing the case
Phân tích lại trường hợp
reanalyzing performance
Phân tích lại hiệu suất
reanalyzing feedback
Phân tích lại phản hồi
reanalyzing market
Phân tích lại thị trường
reanalyzing strategy
Phân tích lại chiến lược
we are reanalyzing the data to identify any potential errors.
Chúng tôi đang phân tích lại dữ liệu để xác định bất kỳ lỗi tiềm ẩn nào.
the team is reanalyzing customer feedback to improve the product.
Đội ngũ đang phân tích lại phản hồi của khách hàng để cải thiện sản phẩm.
the historian is reanalyzing primary sources to challenge existing narratives.
Người sử học đang phân tích lại các nguồn gốc sơ khai để thách thức các câu chuyện hiện tại.
the financial analysts are reanalyzing market trends for investment opportunities.
Các nhà phân tích tài chính đang phân tích lại xu hướng thị trường để tìm kiếm cơ hội đầu tư.
the researchers are reanalyzing the results of the previous experiment.
Các nhà nghiên cứu đang phân tích lại kết quả của thí nghiệm trước đó.
the company is reanalyzing its marketing strategy to reach a wider audience.
Doanh nghiệp đang phân tích lại chiến lược tiếp thị của mình để tiếp cận một lượng khán giả rộng hơn.
the police are reanalyzing the evidence to solve the cold case.
Cảnh sát đang phân tích lại bằng chứng để giải quyết vụ án lạnh.
the scientist is reanalyzing the geological data to understand the formation of the mountain range.
Kỹ sư đang phân tích lại dữ liệu địa chất để hiểu về sự hình thành dãy núi.
the software engineers are reanalyzing the code for security vulnerabilities.
Các kỹ sư phần mềm đang phân tích lại mã để phát hiện lỗ hổng bảo mật.
the government is reanalyzing the economic policies to address the recession.
Chính phủ đang phân tích lại các chính sách kinh tế để giải quyết suy thoái.
the architect is reanalyzing the blueprints to optimize the building's design.
Kỹ sư xây dựng đang phân tích lại bản vẽ để tối ưu hóa thiết kế của tòa nhà.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay