personal reinvention
tái tạo cá nhân
business reinvention
tái tạo kinh doanh
creative reinvention
tái tạo sáng tạo
cultural reinvention
tái tạo văn hóa
digital reinvention
tái tạo kỹ thuật số
social reinvention
tái tạo xã hội
self reinvention
tái tạo bản thân
organizational reinvention
tái tạo tổ chức
strategic reinvention
tái tạo chiến lược
rapid reinvention
tái tạo nhanh chóng
career reinvention
tái tạo sự nghiệp
his reinvention of the classic recipe was a huge success.
việc tái tạo công thức cổ điển của anh ấy đã đạt được thành công lớn.
the company's reinvention strategy helped it stay competitive.
chiến lược tái tạo của công ty đã giúp nó duy trì tính cạnh tranh.
she believes in the reinvention of herself every few years.
cô ấy tin tưởng vào việc tái tạo bản thân mình sau vài năm.
reinvention is essential for personal growth and development.
việc tái tạo là điều cần thiết cho sự phát triển và trưởng thành cá nhân.
the artist's reinvention of her style amazed her fans.
việc tái tạo phong cách của họa sĩ đã khiến người hâm mộ kinh ngạc.
his book explores the theme of reinvention in modern society.
cuốn sách của anh ấy khám phá chủ đề tái tạo trong xã hội hiện đại.
reinvention can lead to new opportunities and experiences.
việc tái tạo có thể dẫn đến những cơ hội và trải nghiệm mới.
the reinvention of traditional practices can attract younger audiences.
việc tái tạo các phương pháp truyền thống có thể thu hút khán giả trẻ hơn.
she underwent a complete reinvention after moving to a new city.
cô ấy đã trải qua một sự tái tạo hoàn toàn sau khi chuyển đến một thành phố mới.
his career reinvention was inspired by his passion for technology.
sự tái tạo sự nghiệp của anh ấy lấy cảm hứng từ niềm đam mê công nghệ của anh ấy.
personal reinvention
tái tạo cá nhân
business reinvention
tái tạo kinh doanh
creative reinvention
tái tạo sáng tạo
cultural reinvention
tái tạo văn hóa
digital reinvention
tái tạo kỹ thuật số
social reinvention
tái tạo xã hội
self reinvention
tái tạo bản thân
organizational reinvention
tái tạo tổ chức
strategic reinvention
tái tạo chiến lược
rapid reinvention
tái tạo nhanh chóng
career reinvention
tái tạo sự nghiệp
his reinvention of the classic recipe was a huge success.
việc tái tạo công thức cổ điển của anh ấy đã đạt được thành công lớn.
the company's reinvention strategy helped it stay competitive.
chiến lược tái tạo của công ty đã giúp nó duy trì tính cạnh tranh.
she believes in the reinvention of herself every few years.
cô ấy tin tưởng vào việc tái tạo bản thân mình sau vài năm.
reinvention is essential for personal growth and development.
việc tái tạo là điều cần thiết cho sự phát triển và trưởng thành cá nhân.
the artist's reinvention of her style amazed her fans.
việc tái tạo phong cách của họa sĩ đã khiến người hâm mộ kinh ngạc.
his book explores the theme of reinvention in modern society.
cuốn sách của anh ấy khám phá chủ đề tái tạo trong xã hội hiện đại.
reinvention can lead to new opportunities and experiences.
việc tái tạo có thể dẫn đến những cơ hội và trải nghiệm mới.
the reinvention of traditional practices can attract younger audiences.
việc tái tạo các phương pháp truyền thống có thể thu hút khán giả trẻ hơn.
she underwent a complete reinvention after moving to a new city.
cô ấy đã trải qua một sự tái tạo hoàn toàn sau khi chuyển đến một thành phố mới.
his career reinvention was inspired by his passion for technology.
sự tái tạo sự nghiệp của anh ấy lấy cảm hứng từ niềm đam mê công nghệ của anh ấy.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay