rejectees returning
những người bị từ chối trở về
supporting rejectees
hỗ trợ những người bị từ chối
rejectees' plight
nỗi khổ của những người bị từ chối
rejectees leaving
những người bị từ chối rời đi
helping rejectees
giúp đỡ những người bị từ chối
rejectees' anger
nỗi tức giận của những người bị từ chối
rejectees seeking
những người bị từ chối đang tìm kiếm
rejectees' voices
tiếng nói của những người bị từ chối
the university offered counseling services to the rejectees.
Trường đại học đã cung cấp dịch vụ tư vấn cho các ứng viên bị từ chối.
many rejectees felt discouraged after receiving their rejection letters.
Rất nhiều ứng viên bị từ chối cảm thấy thất vọng sau khi nhận được thư từ chối.
a support group was established to help the rejectees cope with disappointment.
Một nhóm hỗ trợ đã được thành lập để giúp các ứng viên bị từ chối đối phó với sự thất vọng.
the number of rejectees applying next year is expected to decrease.
Số lượng các ứng viên bị từ chối đăng ký vào năm tới được dự kiến sẽ giảm.
we analyzed the data to understand the experiences of the rejectees.
Chúng tôi phân tích dữ liệu để hiểu rõ trải nghiệm của các ứng viên bị từ chối.
the program aimed to provide resources for the rejectees seeking alternative paths.
Chương trình nhằm cung cấp các nguồn lực cho các ứng viên bị từ chối đang tìm kiếm các con đường thay thế.
the panel listened to the concerns of the rejectees regarding the admissions process.
Ban giám khảo lắng nghe những lo ngại của các ứng viên bị từ chối liên quan đến quy trình tuyển sinh.
some rejectees decided to reapply to the same program the following year.
Một số ứng viên bị từ chối đã quyết định nộp đơn lại cho chương trình cùng tên vào năm sau.
the school considered feedback from the rejectees to improve its application process.
Trường đã xem xét phản hồi từ các ứng viên bị từ chối để cải thiện quy trình nộp đơn của mình.
the survey gathered information from the rejectees about their future plans.
Bản khảo sát thu thập thông tin từ các ứng viên bị từ chối về kế hoạch tương lai của họ.
the university hosted a webinar for the rejectees to discuss their options.
Trường đại học đã tổ chức một buổi webin cho các ứng viên bị từ chối để thảo luận về các lựa chọn của họ.
rejectees returning
những người bị từ chối trở về
supporting rejectees
hỗ trợ những người bị từ chối
rejectees' plight
nỗi khổ của những người bị từ chối
rejectees leaving
những người bị từ chối rời đi
helping rejectees
giúp đỡ những người bị từ chối
rejectees' anger
nỗi tức giận của những người bị từ chối
rejectees seeking
những người bị từ chối đang tìm kiếm
rejectees' voices
tiếng nói của những người bị từ chối
the university offered counseling services to the rejectees.
Trường đại học đã cung cấp dịch vụ tư vấn cho các ứng viên bị từ chối.
many rejectees felt discouraged after receiving their rejection letters.
Rất nhiều ứng viên bị từ chối cảm thấy thất vọng sau khi nhận được thư từ chối.
a support group was established to help the rejectees cope with disappointment.
Một nhóm hỗ trợ đã được thành lập để giúp các ứng viên bị từ chối đối phó với sự thất vọng.
the number of rejectees applying next year is expected to decrease.
Số lượng các ứng viên bị từ chối đăng ký vào năm tới được dự kiến sẽ giảm.
we analyzed the data to understand the experiences of the rejectees.
Chúng tôi phân tích dữ liệu để hiểu rõ trải nghiệm của các ứng viên bị từ chối.
the program aimed to provide resources for the rejectees seeking alternative paths.
Chương trình nhằm cung cấp các nguồn lực cho các ứng viên bị từ chối đang tìm kiếm các con đường thay thế.
the panel listened to the concerns of the rejectees regarding the admissions process.
Ban giám khảo lắng nghe những lo ngại của các ứng viên bị từ chối liên quan đến quy trình tuyển sinh.
some rejectees decided to reapply to the same program the following year.
Một số ứng viên bị từ chối đã quyết định nộp đơn lại cho chương trình cùng tên vào năm sau.
the school considered feedback from the rejectees to improve its application process.
Trường đã xem xét phản hồi từ các ứng viên bị từ chối để cải thiện quy trình nộp đơn của mình.
the survey gathered information from the rejectees about their future plans.
Bản khảo sát thu thập thông tin từ các ứng viên bị từ chối về kế hoạch tương lai của họ.
the university hosted a webinar for the rejectees to discuss their options.
Trường đại học đã tổ chức một buổi webin cho các ứng viên bị từ chối để thảo luận về các lựa chọn của họ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay