relevant relevancies
Tính liên quan
identifying relevancies
Xác định tính liên quan
assessing relevancies
Đánh giá tính liên quan
highlighting relevancies
Nổi bật tính liên quan
demonstrating relevancies
Chứng minh tính liên quan
exploring relevancies
Khám phá tính liên quan
analyzing relevancies
Phân tích tính liên quan
considering relevancies
Xem xét tính liên quan
establishing relevancies
Xây dựng tính liên quan
finding relevancies
Tìm kiếm tính liên quan
the investigation uncovered several relevancies between the two suspects.
Việc điều tra đã phát hiện ra một số mối liên quan giữa hai nghi phạm.
we need to assess the relevancies of this data to our project goals.
Chúng ta cần đánh giá tính liên quan của dữ liệu này đến mục tiêu của dự án.
the lawyer highlighted the relevancies of the witness testimony.
Luật sư đã nhấn mạnh tính liên quan của lời khai nhân chứng.
there were surprising relevancies between the historical events and current affairs.
Có những mối liên quan bất ngờ giữa các sự kiện lịch sử và các vấn đề hiện tại.
the report detailed the relevancies of climate change to public health.
Báo cáo đã chi tiết về tính liên quan của biến đổi khí hậu đến sức khỏe cộng đồng.
finding relevancies in a large dataset can be challenging.
Tìm ra các mối liên quan trong một bộ dữ liệu lớn có thể là một thách thức.
the committee explored the relevancies of the proposed policy changes.
Hội đồng đã xem xét tính liên quan của các thay đổi chính sách được đề xuất.
the researcher focused on identifying key relevancies in the study findings.
Nhà nghiên cứu tập trung vào việc xác định các mối liên quan quan trọng trong kết quả nghiên cứu.
the judge questioned the relevancies of the presented evidence.
Thẩm phán đã chất vấn tính liên quan của bằng chứng được trình bày.
understanding the relevancies is crucial for effective decision-making.
Hiểu rõ các mối liên quan là rất quan trọng cho việc ra quyết định hiệu quả.
the analysis revealed unexpected relevancies within the complex system.
Phân tích đã tiết lộ các mối liên quan không ngờ tới trong hệ thống phức tạp.
relevant relevancies
Tính liên quan
identifying relevancies
Xác định tính liên quan
assessing relevancies
Đánh giá tính liên quan
highlighting relevancies
Nổi bật tính liên quan
demonstrating relevancies
Chứng minh tính liên quan
exploring relevancies
Khám phá tính liên quan
analyzing relevancies
Phân tích tính liên quan
considering relevancies
Xem xét tính liên quan
establishing relevancies
Xây dựng tính liên quan
finding relevancies
Tìm kiếm tính liên quan
the investigation uncovered several relevancies between the two suspects.
Việc điều tra đã phát hiện ra một số mối liên quan giữa hai nghi phạm.
we need to assess the relevancies of this data to our project goals.
Chúng ta cần đánh giá tính liên quan của dữ liệu này đến mục tiêu của dự án.
the lawyer highlighted the relevancies of the witness testimony.
Luật sư đã nhấn mạnh tính liên quan của lời khai nhân chứng.
there were surprising relevancies between the historical events and current affairs.
Có những mối liên quan bất ngờ giữa các sự kiện lịch sử và các vấn đề hiện tại.
the report detailed the relevancies of climate change to public health.
Báo cáo đã chi tiết về tính liên quan của biến đổi khí hậu đến sức khỏe cộng đồng.
finding relevancies in a large dataset can be challenging.
Tìm ra các mối liên quan trong một bộ dữ liệu lớn có thể là một thách thức.
the committee explored the relevancies of the proposed policy changes.
Hội đồng đã xem xét tính liên quan của các thay đổi chính sách được đề xuất.
the researcher focused on identifying key relevancies in the study findings.
Nhà nghiên cứu tập trung vào việc xác định các mối liên quan quan trọng trong kết quả nghiên cứu.
the judge questioned the relevancies of the presented evidence.
Thẩm phán đã chất vấn tính liên quan của bằng chứng được trình bày.
understanding the relevancies is crucial for effective decision-making.
Hiểu rõ các mối liên quan là rất quan trọng cho việc ra quyết định hiệu quả.
the analysis revealed unexpected relevancies within the complex system.
Phân tích đã tiết lộ các mối liên quan không ngờ tới trong hệ thống phức tạp.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay