relishes

[Mỹ]/ˈrɛlɪʃɪz/
[Anh]/ˈrɛlɪʃɪz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

v. đánh giá; thưởng thức; mong muốn
n. hương vị; sự thưởng thức; niềm vui

Cụm từ & Cách kết hợp

relishes life

thích thú với cuộc sống

relishes food

thích ăn ngon

relishes success

thích đạt được thành công

relishes challenge

thích thử thách

relishes adventure

thích phiêu lưu

relishes attention

thích được chú ý

relishes freedom

thích tự do

relishes music

thích âm nhạc

relishes company

thích sự bầu bạn

relishes moment

thích khoảnh khắc

Câu ví dụ

she relishes every moment spent with her family.

Cô ấy tận hưởng mọi khoảnh khắc bên gia đình.

he relishes the challenge of solving complex problems.

Anh ấy thích thú với thử thách giải quyết các vấn đề phức tạp.

they relished the opportunity to travel abroad.

Họ tận hưởng cơ hội được đi du lịch nước ngoài.

she relishes the taste of freshly baked bread.

Cô ấy thích hương vị của bánh mì mới nướng.

he relishes the idea of starting his own business.

Anh ấy thích ý tưởng bắt đầu công việc kinh doanh của riêng mình.

they relished the excitement of the concert.

Họ tận hưởng sự phấn khích của buổi hòa nhạc.

she relishes the freedom of living in the countryside.

Cô ấy tận hưởng sự tự do sống ở vùng nông thôn.

he relishes the challenge of learning a new language.

Anh ấy thích thú với thử thách học một ngôn ngữ mới.

they relished the moments of laughter shared with friends.

Họ tận hưởng những khoảnh khắc cười đùa cùng bạn bè.

she relishes the beauty of nature during her hikes.

Cô ấy tận hưởng vẻ đẹp của thiên nhiên trong những chuyến đi bộ đường dài của mình.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay