renaturation process
quá trình tái tạo
renaturation techniques
các kỹ thuật tái tạo
renaturation efforts
những nỗ lực tái tạo
renaturation projects
các dự án tái tạo
renaturation strategies
các chiến lược tái tạo
renaturation initiatives
các sáng kiến tái tạo
renaturation practices
các phương pháp tái tạo
renaturation methods
các phương pháp tái tạo
renaturation goals
các mục tiêu tái tạo
renaturation studies
các nghiên cứu tái tạo
the renaturation of the river has improved local biodiversity.
Việc phục hồi tự nhiên của dòng sông đã cải thiện đa dạng sinh học địa phương.
scientists are studying the effects of renaturation on ecosystems.
Các nhà khoa học đang nghiên cứu tác động của phục hồi tự nhiên đối với các hệ sinh thái.
renaturation projects can help restore damaged habitats.
Các dự án phục hồi tự nhiên có thể giúp khôi phục các môi trường sống bị hư hại.
community involvement is crucial for successful renaturation efforts.
Sự tham gia của cộng đồng là rất quan trọng cho những nỗ lực phục hồi tự nhiên thành công.
renaturation can lead to better water quality in urban areas.
Phục hồi tự nhiên có thể dẫn đến chất lượng nước tốt hơn ở các khu vực đô thị.
local governments are funding renaturation initiatives to combat pollution.
Các chính quyền địa phương đang tài trợ các sáng kiến phục hồi tự nhiên để chống ô nhiễm.
renaturation techniques vary depending on the specific environment.
Các kỹ thuật phục hồi tự nhiên khác nhau tùy thuộc vào môi trường cụ thể.
the success of renaturation depends on careful planning and execution.
Sự thành công của phục hồi tự nhiên phụ thuộc vào việc lập kế hoạch và thực hiện cẩn thận.
renaturation can enhance recreational opportunities for the community.
Phục hồi tự nhiên có thể nâng cao các cơ hội giải trí cho cộng đồng.
incorporating native species is essential for effective renaturation.
Việc kết hợp các loài bản địa là điều cần thiết cho phục hồi tự nhiên hiệu quả.
renaturation process
quá trình tái tạo
renaturation techniques
các kỹ thuật tái tạo
renaturation efforts
những nỗ lực tái tạo
renaturation projects
các dự án tái tạo
renaturation strategies
các chiến lược tái tạo
renaturation initiatives
các sáng kiến tái tạo
renaturation practices
các phương pháp tái tạo
renaturation methods
các phương pháp tái tạo
renaturation goals
các mục tiêu tái tạo
renaturation studies
các nghiên cứu tái tạo
the renaturation of the river has improved local biodiversity.
Việc phục hồi tự nhiên của dòng sông đã cải thiện đa dạng sinh học địa phương.
scientists are studying the effects of renaturation on ecosystems.
Các nhà khoa học đang nghiên cứu tác động của phục hồi tự nhiên đối với các hệ sinh thái.
renaturation projects can help restore damaged habitats.
Các dự án phục hồi tự nhiên có thể giúp khôi phục các môi trường sống bị hư hại.
community involvement is crucial for successful renaturation efforts.
Sự tham gia của cộng đồng là rất quan trọng cho những nỗ lực phục hồi tự nhiên thành công.
renaturation can lead to better water quality in urban areas.
Phục hồi tự nhiên có thể dẫn đến chất lượng nước tốt hơn ở các khu vực đô thị.
local governments are funding renaturation initiatives to combat pollution.
Các chính quyền địa phương đang tài trợ các sáng kiến phục hồi tự nhiên để chống ô nhiễm.
renaturation techniques vary depending on the specific environment.
Các kỹ thuật phục hồi tự nhiên khác nhau tùy thuộc vào môi trường cụ thể.
the success of renaturation depends on careful planning and execution.
Sự thành công của phục hồi tự nhiên phụ thuộc vào việc lập kế hoạch và thực hiện cẩn thận.
renaturation can enhance recreational opportunities for the community.
Phục hồi tự nhiên có thể nâng cao các cơ hội giải trí cho cộng đồng.
incorporating native species is essential for effective renaturation.
Việc kết hợp các loài bản địa là điều cần thiết cho phục hồi tự nhiên hiệu quả.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay