rends

[Mỹ]/rɛndz/
[Anh]/rɛndz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

v. xé rời; chia tách; kéo (quần áo hoặc tóc) do tức giận hoặc đau đớn; xuyên thấu (âm thanh)

Cụm từ & Cách kết hợp

rends apart

chia cắt

rends asunder

xé toạc

rends in two

chia đôi

rends the veil

xé màn

rends the heart

xé tan trái tim

rends the fabric

xé vải

rends the air

xé không khí

rends the night

xé màn đêm

rends the soul

xé linh hồn

rends the silence

xé sự im lặng

Câu ví dụ

the storm rends the sky with thunder.

cơn bão xé toạc bầu trời bằng tiếng sấm.

her heart rends at the thought of leaving.

trái tim cô rã rời khi nghĩ đến việc rời đi.

the fabric rends easily when pulled too hard.

vải dễ bị rách khi kéo quá mạnh.

he rends the paper in frustration.

anh xé giấy vì bực bội.

the news rends the community apart.

tin tức chia rẽ cộng đồng.

rends of laughter filled the room.

tiếng cười rộn rã vang khắp căn phòng.

the artist's work rends the viewer's emotions.

công việc của họa sĩ khơi gợi những cảm xúc của người xem.

nature rends the landscape with its beauty.

thiên nhiên xé nát cảnh quan bằng vẻ đẹp của nó.

his words rends the silence of the night.

lời nói của anh phá vỡ sự im lặng của đêm.

the conflict rends friendships apart.

xung đột chia rẽ tình bạn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay