renewer

[Mỹ]/rɪˈnjuːər/
[Anh]/rɪˈnuːər/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. người hoặc điều gì đó làm lại hoặc tái xây dựng; người lặp lại hoặc làm lại; người bắt đầu lại hoặc khởi đầu lại.

Cụm từ & Cách kết hợp

faith renewer

Tái sinh niềm tin

hope renewer

Tái sinh hy vọng

spirit renewer

Tái sinh tinh thần

life renewer

Tái sinh cuộc sống

energy renewer

Tái sinh năng lượng

passion renewer

Tái sinh đam mê

brand renewer

Tái sinh thương hiệu

Câu ví dụ

spring arrives as nature's great renewer, awakening dormant potential.

Xuân đến như một người tái sinh vĩ đại của thiên nhiên, đánh thức tiềm năng ngủ quên.

the sun serves as a daily renewer of life on earth.

Mặt trời đóng vai trò như một người tái sinh hàng ngày cho sự sống trên Trái Đất.

hope acts as the soul's renewer during challenging times.

Hy vọng đóng vai trò như một người tái sinh cho tâm hồn trong những thời điểm khó khăn.

clean water functions as nature's most essential renewer.

Nước sạch đóng vai trò như một người tái sinh quan trọng nhất của thiên nhiên.

innovation stands as society's primary renewer of progress.

Sự đổi mới là người tái sinh chính của xã hội trong tiến bộ.

faith serves as the heart's renewer through difficult circumstances.

Tin tưởng đóng vai trò như một người tái sinh cho trái tim trong hoàn cảnh khó khăn.

the changing seasons demonstrate earth's continuous renewal process.

Các mùa thay đổi minh chứng cho quá trình tái sinh liên tục của Trái Đất.

learning acts as the mind's renewer throughout one's lifetime.

Học tập đóng vai trò như một người tái sinh cho trí tuệ suốt cuộc đời.

creative thinking proves to be an organization's key renewer.

Sự tư duy sáng tạo chứng minh là người tái sinh quan trọng của một tổ chức.

compassion functions as society's moral renewer in turbulent times.

Thái độ nhân ái đóng vai trò như một người tái sinh đạo đức của xã hội trong thời kỳ biến động.

each new morning brings the opportunity for personal renewal.

Mỗi buổi sáng mới mang lại cơ hội cho sự tái sinh cá nhân.

ancient wisdom often describes time as the ultimate renewer.

Triết lý cổ đại thường mô tả thời gian là người tái sinh cuối cùng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay